
Hugo Rodallega
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hugo Rodallega
Ở mùa 2026 tại Primera A, Hugo Rodallega ra sân 36 trận, ghi 14 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,89 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Santa Fe | 36 | 2.616 | 14 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,89 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Santa Fe | 6 | 537 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,81 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 6 | 525 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2026Superliga | Santa Fe | 2 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Primera A | Santa Fe | 31 | 2.745 | 17 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,22 |
| 2025Copa Colombia | Santa Fe | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 2 | 169 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Primera A | Santa Fe | 39 | 3.230 | 15 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 7,33 |
| 2024Copa Colombia | Santa Fe | 3 | 140 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hugo Rodallega
Hugo Rodallega là 41 tuổi đang chơi cho Santa Fe. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 72 kg. Anh mang áo số 11 tại Santa Fe.
- Ngày sinh
- 25/7/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Santa Fe
Hugo Rodallega thuộc biên chế CLB nào?
Chặng đường sự nghiệp Hugo Rodallega
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hugo Rodallega là ngày 01/07/2005, khi anh từ Quindio chuyển tới Deportivo Cali theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Santa Fe, nơi anh đến ngày 15/01/2023 từ Bahia. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh ra sân 36 trận và ghi 14 bàn. Trong đội hình Santa Fe, anh mang áo số 11.
Chuyển nhượng và giá trị của Hugo Rodallega
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Hugo Rodallega là từ Bahia sang Santa Fe ngày 15/01/2023, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Denizlispor sang Bahia ngày 01/08/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2023 | Bahia | Santa Fe | Không công bố |
| 1/8/2021 | Denizlispor | Bahia | Tự do |
| 22/6/2019 | Trabzonspor | Denizlispor | Tự do |
| 24/1/2017 | Akhisar Belediye | Trabzonspor | Không công bố |
| 1/7/2015 | Fulham | Akhisar Belediye | Tự do |
| 12/7/2012 | Wigan | Fulham | Tự do |
| 15/1/2009 | Necaxa | Wigan | Không công bố |
| 26/6/2007 | Monterrey | Necaxa | Không công bố |
| 1/7/2006 | Monterrey | Atlas | Không công bố |
| 1/1/2006 | Deportivo Cali | Monterrey | Tự do |
| 1/7/2005 | Quindio | Deportivo Cali | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Hugo Rodallega theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Santa Fe | 2024 – 2026 | 128 | 9.962 | 54 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hugo Rodallega
- Hugo Rodallega có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận Hugo Rodallega có 14 bàn qua 36 trận và có 3 kiến tạo.
- Hugo Rodallega hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hugo Rodallega đang thuộc biên chế Santa Fe, mang áo số 11.
- Hugo Rodallega bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hugo Rodallega 41 tuổi (sinh ngày 25/07/1985), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:25 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.