
Henrikh Mkhitaryan
Henrikh Mkhitaryan đang khoác áo đội nào?
Chỉ số mùa 2025 của Henrikh Mkhitaryan
Thống kê mùa 2025 tại Serie A của Henrikh Mkhitaryan: 30 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo. So với mùa 2024 (1 bàn sau 34 trận), anh nhiều hơn 3 bàn. Anh nhận 5 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Inter | 1 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026/27UEFA Champions League | Inter | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Mùa nàySerie A | Inter | 30 | 1.556 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,97 |
| 2025UEFA Champions League | Inter | 4 | 315 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2025FIFA Club World Cup | Inter | 4 | 266 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Friendlies Clubs | Inter | 4 | 266 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Coppa Italia | Inter | 4 | 137 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025Super Cup | Inter | 1 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Serie A | Inter | 34 | 2.410 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 7,08 |
| 2024UEFA Champions League | Inter | 15 | 856 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,05 |
| 2024Super Cup | Inter | 2 | 155 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024Coppa Italia | Inter | 2 | 121 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Henrikh Mkhitaryan
Ở tuổi 37, Henrikh Mkhitaryan đang là cầu thủ trong đội hình Inter. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Armenia. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/01/1989 — năm nay 37 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/1/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Inter
Henrikh Mkhitaryan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Henrikh Mkhitaryan là ngày 01/07/2009, khi anh chuyển từ Pyunik Yerevan sang Metalurh Donetsk — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Inter ngày 01/07/2022 từ AS Roma theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie A ghi nhận anh có 30 lần ra sân, ghi 4 bàn. Trong đội hình Inter, anh khoác áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Henrikh Mkhitaryan
Dữ liệu chuyển nhượng của Henrikh Mkhitaryan gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Arsenal sang AS Roma ngày 01/09/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | AS Roma | Inter | Tự do |
| 1/9/2020 | Arsenal | AS Roma | Tự do |
| 2/9/2019 | Arsenal | AS Roma | Không công bố |
| 22/1/2018 | Manchester United | Arsenal | Không công bố |
| 6/7/2016 | Borussia Dortmund | Manchester United | Không công bố |
| 9/7/2013 | Shakhtar Donetsk | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 31/8/2010 | Metalurh Donetsk | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 1/7/2009 | Pyunik Yerevan | Metalurh Donetsk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Henrikh Mkhitaryan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Inter | 2024 – 2026/27 | 102 | 6.226 | 5 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Henrikh Mkhitaryan
- Henrikh Mkhitaryan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Henrikh Mkhitaryan đang thuộc biên chế Inter, mang áo số 22.
- Henrikh Mkhitaryan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Henrikh Mkhitaryan 37 tuổi (sinh ngày 21/01/1989), cao 177 cm.
- Henrikh Mkhitaryan ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Serie A, Henrikh Mkhitaryan ghi 4 bàn sau 30 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.