
Hemmo Riihimäki
Chuyển nhượng và giá trị của Hemmo Riihimäki
Dữ liệu chuyển nhượng của Hemmo Riihimäki gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: SJK sang KuPS ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2026 | SJK | KuPS | Không công bố |
| 30/12/2025 | SJK | KuPS | Không công bố |
| 30/12/2025 | SJK | Riihimaki Hemmo | Không công bố |
| 1/1/2023 | EIF | KuPS | Trở lại sau cho mượn |
| 14/4/2022 | KuPS | EIF | Cho mượn |
| 1/1/2022 | KPV-j | KuPS | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2021 | KuPS | KPV-j | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Hemmo Riihimäki, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hemmo Riihimäki là ngày 07/01/2021, khi anh rời KuPS sang KPV-j theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến KuPS ngày 09/01/2026 từ SJK. Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận anh ra sân 4 trận. Trong đội hình KuPS, anh khoác áo số 12.
CLB hiện tại của Hemmo Riihimäki
Tiểu sử Hemmo Riihimäki
Sinh ngày 03/06/2003, Hemmo Riihimäki là cầu thủ và hiện thuộc KuPS. Trong đội hình KuPS, anh mặc áo 12.
- Ngày sinh
- 3/6/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- KuPS
Thống kê Hemmo Riihimäki mùa 2026
Sau 4 trận mùa 2026 tại Veikkausliiga, Hemmo Riihimäki đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 1,28.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | KuPS | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 1,28 |
| 2026/27UEFA Champions League | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Veikkausliiga | SJK | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Suomen Cup | SJK | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Cup | SJK | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | KuPS | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Veikkausliiga | SJK | 6 | 421 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ykkösliiga | SJK Akatemia | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League Cup | SJK | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Suomen Cup | SJK | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hemmo Riihimäki theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| KuPS | 2025 – 2026/27 | 4 | 90 | 0 | 0 |
| SJK | 2024 – 2025 | 13 | 961 | 0 | 0 |
| SJK Akatemia | 2024 | 3 | 270 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hemmo Riihimäki
- Hemmo Riihimäki đang khoác áo đội bóng nào?
- Hemmo Riihimäki hiện khoác áo KuPS, mang áo số 12.
- Hemmo Riihimäki bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hemmo Riihimäki 23 tuổi (sinh ngày 03/06/2003).
- Hemmo Riihimäki có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Veikkausliiga, Hemmo Riihimäki ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.