KPV-j
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
KPV-j đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 18
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 79
- Hiệu số
- -52
Kết quả gần đây
KPV-j xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, KPV-j mới gom được 18 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,7 điểm. Đội thi đấu ở bảng STAGE của giải.
Khoảng cách của KPV-j với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, KPV-j nằm giữa Inter Turku II và KuPS Akatemia. Cách biệt với Tampere United là 35 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của KPV-j
Gần đây KPV-j thua TPV 0-4 trên sân khách và thua VJS 0-2. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
KPV-j chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà KPV-j thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng KPV-j
KPV-j lấy Kokkolan Keskuskenttä ở Kokkola làm sân nhà. Khán đài Kokkolan Keskuskenttä có 3.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ KPV-j
Trung bình mỗi trận KPV-j ghi 1,0 bàn và nhận 3,0 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của KPV-j
KPV-j sẽ tiếp Inter Turku II trên sân Kokkolan Keskuskenttä vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Inter Turku II là 3 thắng, 2 thua. Inter Turku II bước vào trận khi đứng thứ 10 ở bảng STAGE với 29 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Kytolaakso | Thủ môn | |
| 3 | M. Deng | Hậu vệ | Phần Lan |
| 4 | Elias Vesala | Hậu vệ | Phần Lan |
| 6 | M. Aberg | Hậu vệ | |
| 7 | Pietro Kytölaakso | Tiền đạo | Phần Lan |
| 8 | Ville Välipakka | Tiền vệ | Phần Lan |
| 9 | W. Wegye | Tiền đạo | |
| 10 | J. Adarkwa | Tiền vệ | |
| 11 | N. Santalo | Tiền đạo | |
| 12 | K. Suoraniemi | Thủ môn | |
| 12 | M. Vuotila | Thủ môn | |
| 13 | O. Moilanen | Hậu vệ | |
| 14 | Vertti Åkerblom | Tiền đạo | Phần Lan |
| 15 | P. Pensaari | Tiền vệ | |
| 15 | J. Pensaari | Tiền vệ | |
| 16 | A. Vesa | Hậu vệ | |
| 17 | Felix Friberg | Hậu vệ | Phần Lan |
| 20 | Jani Mäenpää | Tiền vệ | Phần Lan |
| 21 | W. Koivisto | Tiền đạo | |
| 22 | O. Santalo | Hậu vệ | |
| 29 | M. William | Hậu vệ | |
| 44 | Johannes Moilanen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 45 | A. Arope | Tiền vệ | |
| 77 | J. Hirvinen | Tiền vệ | |
| 87 | O. Lansipaa | Tiền vệ | |
| 99 | F. Enqvist | Thủ môn |