
Hayato Tanaka
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hayato Tanaka
Hayato Tanaka đang khoác áo Tokushima Vortis, gia nhập ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Tokushima Vortis
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hayato Tanaka
Hayato Tanaka mang áo số 2 của Tokushima Vortis và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/11/2003 — năm nay 22 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 1/11/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Tokushima Vortis
Các thương vụ chuyển nhượng của Hayato Tanaka
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Hayato Tanaka là từ Kashiwa Reysol sang Tokushima Vortis ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cerezo Osaka trở lại Kashiwa Reysol sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Kashiwa Reysol | Tokushima Vortis | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cerezo Osaka | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2026 | Kashiwa Reysol | Cerezo Osaka | Cho mượn |
| 1/1/2025 | V-varen Nagasaki | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2024 | Kashiwa Reysol | V-varen Nagasaki | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Hayato Tanaka
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Cerezo Osaka | 6 | 155 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,55 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 15 | 1.160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | V-varen Nagasaki | 39 | 3.369 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024J-League Cup | V-varen Nagasaki | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | V-varen Nagasaki | 2 | 24 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023AFC U20 Asian Cup | U20 Nhật Bản | 4 | 360 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - U20 | U20 Nhật Bản | 3 | 270 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hayato Tanaka theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | 2026 | 6 | 155 | 0 | 0 |
| Kashiwa Reysol | 2025 | 16 | 1.250 | 0 | 0 |
| V-varen Nagasaki | 2024 | 43 | 3.603 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 Nhật Bản | 2023 | 7 | 630 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hayato Tanaka
- Hayato Tanaka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hayato Tanaka 22 tuổi (sinh ngày 01/11/2003), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Hayato Tanaka là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hayato Tanaka mang quốc tịch Nhật Bản.
- Hayato Tanaka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Tokushima Vortis là CLB hiện tại của Hayato Tanaka, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.