
Hayato Nakama
Các thương vụ chuyển nhượng của Hayato Nakama
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Hayato Nakama, gần nhất là từ Kashima sang Kashiwa Reysol ngày 20/01/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Kashima | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 18/1/2025 | Kashima | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 9/1/2022 | Kashiwa Reysol | Kashima | Tự do |
| 4/1/2020 | Fagiano Okayama | Kashiwa Reysol | Tự do |
| 1/1/2018 | Kamatamare Sanuki | Fagiano Okayama | Tự do |
| 1/1/2015 | Roasso Kumamoto | Kamatamare Sanuki | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hayato Nakama
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hayato Nakama là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Roasso Kumamoto sang Kamatamare Sanuki — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Kashiwa Reysol, nơi anh đến ngày 20/01/2025 từ Kashima. Ở mùa 2025 tại J1 League, anh có 24 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mang áo số 19.
Hayato Nakama đang khoác áo đội nào?
Hayato Nakama đã ra sân 24 trận cho Kashiwa Reysol ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Kashiwa Reysol hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 20/01/2025
Tiểu sử Hayato Nakama
Hayato Nakama mang áo số 19 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 16/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Hayato Nakama
Sau 24 trận mùa 2025 tại J1 League, Hayato Nakama đóng góp 2 bàn và 3 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Kashiwa Reysol | 5 | 82 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 24 | 943 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,79 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 3 | 194 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Kashima | 28 | 1.828 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2024Emperor Cup | Kashima | 2 | 101 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Kashima | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hayato Nakama theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026 | 32 | 1.219 | 5 | 3 |
| Kashima | 2024 | 31 | 1.958 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hayato Nakama
- Thành tích ghi bàn của Hayato Nakama mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại J1 League ghi nhận Hayato Nakama có 2 bàn qua 24 trận và có 3 kiến tạo.
- Hayato Nakama hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hayato Nakama hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 19.
- Hayato Nakama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hayato Nakama 34 tuổi (sinh ngày 16/05/1992), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.