
Haruya Ide
Số liệu mùa 2025 của Haruya Ide
Sau 24 trận mùa 2025 tại Super Cup, Haruya Ide đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Vissel Kobe | 2 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Mùa nàySuper Cup | Vissel Kobe | 24 | 929 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,63 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 18 | 640 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025Friendlies Clubs | Vissel Kobe | 6 | 229 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 4 | 247 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 21 | 1.085 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 6 | 229 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 1 | 84 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 1 | 59 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Haruya Ide: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Haruya Ide đang là cầu thủ trong đội hình Vissel Kobe. Anh mang áo số 18 tại Vissel Kobe. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 25/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Haruya Ide đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, Haruya Ide là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Vissel Kobe. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super Cup. Ngày chuyển đến Vissel Kobe trong hồ sơ là 09/01/2023.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 09/01/2023
Câu chuyện thi đấu của Haruya Ide, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Haruya Ide là ngày 01/01/2017, khi anh từ JEF United Chiba chuyển tới Gamba Osaka — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Vissel Kobe ngày 09/01/2023 từ Tokyo Verdy. Dữ liệu mùa 2025 tại Super Cup ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 24 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh khoác áo số 18.
Chuyển nhượng và giá trị của Haruya Ide
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Haruya Ide là từ Tokyo Verdy sang Vissel Kobe ngày 09/01/2023, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Montedio Yamagata sang Tokyo Verdy ngày 20/01/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/1/2023 | Tokyo Verdy | Vissel Kobe | Không công bố |
| 20/1/2020 | Montedio Yamagata | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 5/1/2019 | Gamba Osaka | Montedio Yamagata | Tự do |
| 1/1/2017 | JEF United Chiba | Gamba Osaka | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Haruya Ide theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026 | 83 | 3.533 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Haruya Ide
- Haruya Ide đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Haruya Ide đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 18.
- Haruya Ide bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Haruya Ide 32 tuổi (sinh ngày 25/03/1994), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Haruya Ide mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Super Cup, Haruya Ide ghi 2 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.