
Hakim Ziyech
Hakim Ziyech chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Hakim Ziyech rời Wydad AC để tới Botafogo (09/09/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2026 | Wydad AC | Botafogo | Không công bố |
| 4/9/2026 | Wydad AC | Botafogo | Không công bố |
| 22/10/2025 | Al-Duhail SC | Wydad AC | Không công bố |
| 30/1/2025 | Galatasaray | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 28/6/2024 | Chelsea | Galatasaray | Tự do |
| 19/8/2023 | Chelsea | Galatasaray | Không công bố |
| 27/7/2020 | Ajax | Chelsea | Không công bố |
| 30/8/2016 | Twente | Ajax | Không công bố |
| 18/8/2014 | Heerenveen | Twente | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Hakim Ziyech, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hakim Ziyech là ngày 18/08/2014, khi anh từ Heerenveen chuyển tới Twente — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Botafogo bắt đầu ngày 09/09/2026, khi anh đến từ Wydad AC. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Botafogo, anh mang áo số 22.
CLB hiện tại của Hakim Ziyech
Hakim Ziyech: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hakim Ziyech là 33 tuổi đang chơi cho Botafogo. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 19/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Botafogo
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hakim Ziyech
Ở mùa 2026 tại Serie A, Hakim Ziyech ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 67 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Botafogo | 3 | 202 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2025CAF Confederation Cup | Wydad AC | 4 | 277 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
| 2025Emir Cup | Al-Duhail SC | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Qatar Cup | Al-Duhail SC | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al-Duhail SC | 5 | 332 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,18 |
| 2024Süper Lig | Galatasaray | 5 | 157 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024UEFA Europa League | Galatasaray | 3 | 36 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Champions League | Galatasaray | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Super Cup | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hakim Ziyech theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | 2026 | 3 | 202 | 0 | 0 |
| Al-Duhail SC | 2024 – 2025 | 9 | 332 | 0 | 1 |
| Wydad AC | 2025 | 4 | 277 | 1 | 0 |
| Galatasaray | 2024 | 11 | 283 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hakim Ziyech
- Hakim Ziyech hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Botafogo là CLB hiện tại của Hakim Ziyech, mang áo số 22.
- Hakim Ziyech bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hakim Ziyech 33 tuổi (sinh ngày 19/03/1993), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hakim Ziyech mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Hakim Ziyech ghi 0 bàn sau 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.