
Grant-Leon Ranos
Grant-Leon Ranos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Grant-Leon Ranos gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Borussia Mönchengladbach sang Tenerife ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Borussia Mönchengladbach | Tenerife | Không công bố |
| 15/7/2026 | Borussia Mönchengladbach | Tenerife | Không công bố |
| 29/6/2026 | Eintracht Braunschweig | Borussia Mönchengladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Borussia Mönchengladbach | Eintracht Braunschweig | Cho mượn |
| 1/7/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Borussia Mönchengladbach | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Borussia Mönchengladbach | Không công bố |
| 22/1/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Grant-Leon Ranos
Thông tin tiểu sử Grant-Leon Ranos
Grant-Leon Ranos mang áo số 22 của Tenerife và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 20/7/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Tenerife
Thống kê Grant-Leon Ranos
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20252. Bundesliga | Eintracht Braunschweig | 11 | 337 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2025Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 8 | 122 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2025DFB Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 20242. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 5 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,44 |
| 2024Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 2 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2024DFB Pokal | Borussia Mönchengladbach | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 6 | 320 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 6 | 257 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Friendlies | Armenia | 2 | 49 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Grant-Leon Ranos theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Mönchengladbach | 2024 – 2025 | 12 | 152 | 1 | 0 |
| Eintracht Braunschweig | 2025 | 11 | 337 | 0 | 0 |
| 1. FC Kaiserslautern | 2024 | 5 | 55 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2025/26 – 2024 | 14 | 626 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Grant-Leon Ranos
- Grant-Leon Ranos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Grant-Leon Ranos 23 tuổi (sinh ngày 20/07/2003), cao 180 cm.
- Grant-Leon Ranos là người nước nào?
- Grant-Leon Ranos có quốc tịch Armenia theo hồ sơ.
- Grant-Leon Ranos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Grant-Leon Ranos hiện khoác áo Tenerife, mang áo số 22.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.