
Grady Diangana
Tiền vệ tấn công ·
Elche
Câu chuyện thi đấu của Grady Diangana, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Grady Diangana bắt đầu từ mùa 16/17 cùng West Ham United, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh rời West Ham U21 sang West Ham United, năm anh tròn 20 tuổi. Ở West Ham United, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo sau 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 08/08/2019, anh rời West Ham United sang West Bromwich Albion theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 219 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn cùng 21 kiến tạo trong màu áo West Bromwich Albion.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn cùng 22 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 283 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Nhất Anh cùng West Bromwich Albion, với 7 bàn cùng 8 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/08/2025, khi anh chuyển từ West Bromwich Albion sang Elche dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 33 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Elche. Tại Elche, anh khoác áo số 19 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Grady Diangana qua các mùa
Grady Diangana có tên trong danh sách thi đấu của West Bromwich Albion nhiều nhất, 219 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng West Bromwich Albion chiếm 77% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| West Ham United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1237 | 1 | 0 | 6,47 |
| West Ham United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 605 | 0 | 1 | 6,56 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 25/26 | La Liga | 26 | 929 | 1 | 0 | 6,55 |
| West Bromwich Albion | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 37 | 1490 | 4 | 3 | 6,81 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2538 | 7 | 8 | 6,98 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1934 | 4 | 3 | 6,83 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 43 | 1936 | 2 | 1 | 6,68 |
| West Bromwich Albion | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1867 | 8 | 6 | 7,06 |
| DR Congo | — | Africa Cup of Nations 2025 | 7 | 83 | 0 | 0 | 6,55 |
| Elche | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 89 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| DR Congo | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 26/27 | La Liga | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 18/19 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | FA Cup | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,55 |
| West Bromwich Albion | 24/25 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Elche | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 2 | 0 | 8,05 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,60 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Grady Diangana
Ở tuổi 28, Grady Diangana đang là tiền vệ trong đội hình Elche. Hồ sơ ghi Grady Diangana chào đời ngày 19/04/1998, tức 28 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 19/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Elche
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Grady Diangana
Các thương vụ chuyển nhượng của Grady Diangana
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Grady Diangana là từ West Ham U21 sang West Ham United ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 2,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | West Ham U21 | West Ham United | Không công bố |
| 8/8/2019 | West Ham United | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 31/7/2020 | West Bromwich Albion | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2020 | West Ham United | West Bromwich Albion | 14 triệu EUR |
| 30/8/2025 | West Bromwich Albion | Elche | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Grady Diangana mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Grady Diangana
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Celta Vigo | 0–0 | Không vào sân | — |
| 18-09 | Espanyol | 1–3 | Không vào sân | — |
| 15-09 | Real Madrid | 2–3 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Athletic Club | 1–1 | Không vào sân | — |
| 28-08 | Real Racing Club | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Grady Diangana
- Grady Diangana đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Elche là CLB hiện tại của Grady Diangana, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Grady Diangana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Grady Diangana 28 tuổi (sinh ngày 19/04/1998), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Grady Diangana là gì?
- Grady Diangana có quốc tịch CHDC Congo theo hồ sơ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Elche
Cập nhật lần cuối: 21:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.