
Göktan Gürpüz
Göktan Gürpüz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Göktan Gürpüz gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gençlerbirliği S.K. trở lại Trabzonspor sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Trabzonspor | Çorum FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Gençlerbirliği S.K. | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2025 | Trabzonspor | Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Fatih Karagümrük | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Tomori Berat | Trabzonspor | Không công bố |
| 29/6/2025 | Fatih Karagümrük | Trabzonspor | Không công bố |
| 21/8/2024 | Trabzonspor | Fatih Karagümrük | Cho mượn |
| 19/7/2023 | Borussia Dortmund | Trabzonspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Göktan Gürpüz đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Göktan Gürpüz
Göktan Gürpüz là người Thổ Nhĩ Kỳ 23 tuổi, hiện khoác áo Çorum FK. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/01/2003 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Çorum FK
Thống kê Göktan Gürpüz
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 29 | 1.938 | 0 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025Süper Lig | Trabzonspor | 6 | 431 | — | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,92 |
| 2025Türkiye Kupası | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 20241. Lig | Fatih Karagümrük | 18 | 1.262 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,74 |
| 2023Süper Lig | Trabzonspor | 5 | 39 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2023Friendlies Clubs | Trabzonspor | 2 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Trabzonspor | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Göktan Gürpüz theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2025 | 33 | 2.029 | 0 | 5 |
| Trabzonspor | 2023 – 2025 | 15 | 528 | 1 | 2 |
| Fatih Karagümrük | 2024 | 18 | 1.262 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Göktan Gürpüz
- Quốc tịch của Göktan Gürpüz là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Göktan Gürpüz mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Göktan Gürpüz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Çorum FK là CLB hiện tại của Göktan Gürpüz, mang áo số 21.
- Göktan Gürpüz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Göktan Gürpüz 23 tuổi (sinh ngày 22/01/2003), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.