
Go Tae-Won
Go Tae-Won từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Go Tae-Won gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | Không công bố |
| 14/1/2026 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | Không công bố |
| 1/1/2020 | Gimcheon Sangmu FC | Jeonnam Dragons | Không công bố |
| 27/5/2018 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Go Tae-Won
- Ngày sinh
- 10/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Cheonan City
Go Tae-Won đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Cheonan City
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 15/01/2026
Thống kê Go Tae-Won
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025K League 2 | Jeonnam Dragons | 16 | 1.200 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
| 2024K League 2 | Jeonnam Dragons | 19 | 1.272 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Go Tae-Won theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeonnam Dragons | 2024 – 2025 | 35 | 2.472 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Go Tae-Won
- Go Tae-Won bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Go Tae-Won 33 tuổi (sinh ngày 10/05/1993), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Go Tae-Won là gì?
- Go Tae-Won có quốc tịch Hàn Quốc theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.