
Giovanni Fabbian
Giovanni Fabbian chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Giovanni Fabbian gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bologna trở lại Fiorentina sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | Fiorentina | Parma | Không công bố |
| 30/6/2026 | Bologna | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Fiorentina | Bologna | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2026 | Bologna | Fiorentina | Cho mượn |
| 20/8/2023 | Inter | Bologna | Không công bố |
| 1/7/2023 | Reggina | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2022 | Inter | Reggina | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Giovanni Fabbian: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giovanni Fabbian là ngày 30/07/2022, khi anh rời Inter sang Reggina theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Parma bắt đầu ngày 27/08/2026, khi anh đến từ Fiorentina. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Parma ghi anh khoác áo số 80.
Giovanni Fabbian đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Giovanni Fabbian là ai?
Giovanni Fabbian là người Ý 23 tuổi, hiện khoác áo Parma. Giovanni Fabbian sinh ngày 14/01/2003, hiện 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Parma
Thống kê Giovanni Fabbian mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Serie A, Giovanni Fabbian ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 28 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Parma | 3 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2026Coppa Italia | Parma | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2026Serie A | Fiorentina | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Coppa Italia | Fiorentina | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Fiorentina | 15 | 466 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,55 |
| 2025Serie A | Bologna | 14 | 708 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 6 | 495 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025UEFA Europa League | Bologna | 5 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2025Coppa Italia | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Super Cup | Bologna | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,50 |
| 2025Coppa Italia | Bologna | 1 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Serie A | Bologna | 38 | 1.023 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2024UEFA Champions League | Bologna | 8 | 497 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
| 2024Coppa Italia | Bologna | 4 | 222 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2023Serie A | Bologna | 27 | 1.051 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,84 |
| 2023Coppa Italia | Bologna | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ý | 7 | 442 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Ý | 4 | 275 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Giovanni Fabbian theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fiorentina | 2025 – 2026 | 22 | 1.051 | 0 | 1 |
| Parma | 2026 | 4 | 174 | 0 | 0 |
| Bologna | 2023 – 2025 | 100 | 4.035 | 11 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Ý | 2025 | 11 | 717 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giovanni Fabbian
- Giovanni Fabbian hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Giovanni Fabbian hiện khoác áo Parma, mang áo số 80.
- Giovanni Fabbian bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Giovanni Fabbian 23 tuổi (sinh ngày 14/01/2003), cao 186 cm.
- Giovanni Fabbian có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Giovanni Fabbian ra sân 3 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.