
Giotto Morandi
Lịch sử chuyển nhượng Giotto Morandi
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Giotto Morandi, gần nhất là từ Servette FC sang Grasshoppers ngày 14/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Servette FC | Grasshoppers | Không công bố |
| 13/8/2026 | Servette FC | Grasshoppers | Không công bố |
| 1/7/2025 | Grasshoppers | Servette FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Schaffhausen | Grasshoppers | Trở lại sau cho mượn |
| 29/3/2019 | Grasshoppers | FC Schaffhausen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Giotto Morandi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giotto Morandi là ngày 29/03/2019, khi anh rời Grasshoppers sang FC Schaffhausen theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Grasshoppers bắt đầu ngày 14/08/2026, khi anh đến từ Servette FC. Trong mùa 2026 tại Super League, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Grasshoppers, anh mang áo số 11.
Giotto Morandi thuộc biên chế CLB nào?
Giotto Morandi đã ra sân 6 trận cho Grasshoppers ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Grasshoppers trong hồ sơ là 14/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Grasshoppers
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 14/08/2026
Tiểu sử Giotto Morandi
Giotto Morandi là người Thụy Sĩ 27 tuổi, hiện khoác áo Grasshoppers. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 4/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Grasshoppers
Chỉ số mùa 2026 của Giotto Morandi
Ở mùa 2026 tại Super League, Giotto Morandi ra sân 6 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Grasshoppers | 6 | 194 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2025Super League | Servette FC | 16 | 497 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,59 |
| 2025Schweizer Cup | Servette FC | 5 | 110 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025UEFA Champions League | Servette FC | 2 | 152 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Servette FC | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Super League | Grasshoppers | 26 | 2.179 | 5 | 6 | Thẻ vàng: 6 | 7,24 |
| 2024Schweizer Cup | Grasshoppers | 2 | 178 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Giotto Morandi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grasshoppers | 2024 – 2026 | 34 | 2.551 | 7 | 6 |
| Servette FC | 2025 | 24 | 779 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giotto Morandi
- Giotto Morandi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giotto Morandi 27 tuổi (sinh ngày 04/03/1999), cao 181 cm.
- Giotto Morandi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Giotto Morandi ghi 1 bàn sau 6 trận.
- Giotto Morandi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Giotto Morandi hiện khoác áo Grasshoppers, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 23:57 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.