
Giorgi Makaridze
Giorgi Makaridze thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Erovnuli Liga của Giorgi Makaridze: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. So với mùa 2025 (0 bàn sau 32 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyErovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2026/27UEFA Champions League | FC Iberia 1999 | 4 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,03 |
| 2026Super Cup | FC Iberia 1999 | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 32 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025David Kipiani Cup | FC Iberia 1999 | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | FC Iberia 1999 | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super Cup | FC Iberia 1999 | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 18 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024David Kipiani Cup | FC Iberia 1999 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Giorgi Makaridze
Sinh ngày 31/03/1990, Giorgi Makaridze là cầu thủ và hiện thuộc FC Iberia 1999. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Georgia. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 193 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 31/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- FC Iberia 1999
Giorgi Makaridze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Giorgi Makaridze đang khoác áo FC Iberia 1999, gia nhập ngày 01/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 31. FC Iberia 1999 hiện thi đấu tại Erovnuli Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Iberia 1999
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 01/07/2024
Giorgi Makaridze: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giorgi Makaridze là ngày 01/07/2014, khi anh rời Doxa sang Feirense — năm anh bước sang tuổi 24. Ở FC Iberia 1999, dữ liệu mùa 2026 tại Erovnuli Liga ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FC Iberia 1999 ghi anh khoác áo số 31.
Các thương vụ chuyển nhượng của Giorgi Makaridze
Dữ liệu chuyển nhượng của Giorgi Makaridze gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Marítimo sang SC Covilha ngày 08/02/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | SC Covilha | Saburtalo | Tự do |
| 8/2/2024 | Marítimo | SC Covilha | Tự do |
| 11/1/2023 | Ponferradina | Marítimo | Tự do |
| 4/7/2022 | Almeria | Ponferradina | Tự do |
| 15/1/2019 | Rio Ave | Vitoria Setubal | Tự do |
| 16/1/2018 | Moreirense | Rio Ave | Không công bố |
| 1/7/2016 | Feirense | Moreirense | Tự do |
| 1/7/2014 | Doxa | Feirense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Giorgi Makaridze theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 | 2024 – 2026 | 75 | 360 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giorgi Makaridze
- Giorgi Makaridze đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Iberia 1999 là CLB hiện tại của Giorgi Makaridze, mang áo số 31.
- Giorgi Makaridze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giorgi Makaridze 36 tuổi (sinh ngày 31/03/1990), cao 193 cm.
- Giorgi Makaridze có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Giorgi Makaridze ra sân 5 trận mùa 2026 tại Erovnuli Liga và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.