
Germán Conti
Lịch sử chuyển nhượng Germán Conti
Dữ liệu chuyển nhượng của Germán Conti gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Racing Club sang Gimnasia L.P. theo dạng cho mượn ngày 24/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Gimnasia L.P. | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2025 | Racing Club | Gimnasia L.P. | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Lokomotiv | Racing Club | Không công bố |
| 23/8/2023 | Lokomotiv | Colon Santa Fe | Không công bố |
| 30/1/2023 | Benfica | Lokomotiv | Tự do |
| 6/1/2022 | Benfica | America Mineiro | Không công bố |
| 1/3/2021 | Benfica | Bahia | Không công bố |
| 1/1/2020 | Benfica | Atlas | Không công bố |
| 1/7/2018 | Colon Santa Fe | Benfica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Germán Conti
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Germán Conti là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ Colon Santa Fe sang Benfica — năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Gimnasia L.P. bắt đầu ngày 24/07/2025, khi anh đến từ Racing Club theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh có 11 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Gimnasia L.P. ghi anh mang áo số 13.
Germán Conti đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Germán Conti đang khoác áo Gimnasia L.P., gia nhập ngày 24/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Liga Profesional Argentina.
- Câu lạc bộ
- Gimnasia L.P.
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 24/07/2025
Thông tin tiểu sử Germán Conti
Germán Conti mang áo số 13 của Gimnasia L.P. và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Argentina.
- Ngày sinh
- 3/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Gimnasia L.P.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Germán Conti
Sau 11 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, Germán Conti đóng góp 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | Gimnasia L.P. | 11 | 871 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2026Copa Argentina | Gimnasia L.P. | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Argentina | Racing Club | 35 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Gimnasia L.P. | 9 | 361 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Racing Club | 4 | 257 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025CONMEBOL Recopa | Racing Club | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Racing Club | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Argentina | Racing Club | 35 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Racing Club | 10 | 367 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Racing Club | 3 | 100 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Germán Conti theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gimnasia L.P. | 2025 – 2026 | 21 | 1.232 | 1 | 0 |
| Racing Club | 2024 – 2025 | 88 | 1.458 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Germán Conti
- Germán Conti ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina ghi nhận Germán Conti có 1 bàn qua 11 trận.
- Germán Conti đang khoác áo đội bóng nào?
- Gimnasia L.P. là CLB hiện tại của Germán Conti, mang áo số 13.
- Germán Conti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Germán Conti 32 tuổi (sinh ngày 03/06/1994), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.