
Félix Lemaréchal
Félix Lemaréchal chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Félix Lemaréchal rời Strasbourg để tới Club Brugge KV (23/01/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2026 | Strasbourg | Club Brugge KV | Không công bố |
| 13/8/2024 | Monaco | Strasbourg | Không công bố |
| 1/7/2024 | Cercle Brugge | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Monaco | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Stade Brestois 29 | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Monaco | Stade Brestois 29 | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Félix Lemaréchal qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Félix Lemaréchal là ngày 31/01/2023, khi anh được Monaco cho Stade Brestois 29 mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Club Brugge KV ngày 23/01/2026 từ Strasbourg. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Club Brugge KV ghi anh khoác áo số 80.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Félix Lemaréchal
Tại Club Brugge KV, Félix Lemaréchal mang áo số 80. Dữ liệu ghi nhận anh đến Club Brugge KV ngày 23/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Club Brugge KV
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 23/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Félix Lemaréchal
Félix Lemaréchal là người Pháp 23 tuổi, hiện khoác áo Club Brugge KV. Félix Lemaréchal sinh ngày 07/08/2003, hiện 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Club Brugge KV
Chỉ số mùa 2026/27 của Félix Lemaréchal
Mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Félix Lemaréchal góp mặt 8 trận trong màu áo Club Brugge KV. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Club Brugge KV | 8 | 188 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026/27UEFA Champions League | Club Brugge KV | 2 | 42 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025Ligue 1 | Strasbourg | 11 | 554 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Strasbourg | 4 | 323 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025Jupiler Pro League | Club Brugge KV | 2 | 69 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025UEFA Champions League | Club Brugge KV | 2 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Ligue 1 | Strasbourg | 32 | 1.788 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024Coupe de France | Strasbourg | 1 | 26 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Félix Lemaréchal theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 2025 – 2026/27 | 14 | 318 | 1 | 1 |
| Strasbourg | 2024 – 2025 | 48 | 2.691 | 4 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Félix Lemaréchal
- Félix Lemaréchal đang khoác áo đội bóng nào?
- Félix Lemaréchal hiện khoác áo Club Brugge KV, mang áo số 80.
- Félix Lemaréchal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Félix Lemaréchal 23 tuổi (sinh ngày 07/08/2003), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Félix Lemaréchal mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Félix Lemaréchal ghi 1 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 03:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.