
Felix Hörberg
Hậu vệ phải ·
IK Brage
Chuyển nhượng và giá trị của Felix Hörberg
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Felix Hörberg, gần nhất là từ Trelleborg FF U19 sang Trelleborgs FF ngày 23/03/2018, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Trelleborgs FF sang Östersunds FK ngày 14/08/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/3/2018 | Trelleborg FF U19 | Trelleborgs FF | Không công bố |
| 14/8/2019 | Trelleborgs FF | Östersunds FK | Không công bố |
| 31/7/2022 | Östersunds FK | Trelleborgs FF | Không công bố |
| 12/3/2026 | Trelleborgs FF | IK Brage | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Felix Hörberg, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Felix Hörberg bắt đầu từ mùa 2018 cùng Trelleborgs FF, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 12/03/2026, anh từ Trelleborgs FF chuyển tới IK Brage dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình IK Brage, anh khoác áo số 23.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/03/2018, lúc anh từ Trelleborg FF U19 chuyển tới Trelleborgs FF, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn và 1 kiến tạo sau 30 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Trelleborgs FF. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2018. Östersunds FK đón anh ngày 14/08/2019 từ Trelleborgs FF. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 7 kiến tạo qua 66 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2018 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Trelleborgs FF, với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 7 bàn cùng 8 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 96 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Felix Hörberg
Hồ sơ cầu thủ Felix Hörberg
Felix Hörberg mang áo số 23 của IK Brage và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 19/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- IK Brage
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Felix Hörberg theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Felix Hörberg ghi 7 bàn qua 96 lần có tên trong danh sách thi đấu. 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Östersunds FK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trelleborgs FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2422 | 4 | 1 | 6,56 |
| Östersunds FK | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 874 | 0 | 2 | 6,56 |
| Östersunds FK | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2303 | 2 | 2 | 6,77 |
| Östersunds FK | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 2142 | 1 | 3 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Felix Hörberg
- Quốc tịch của Felix Hörberg là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Felix Hörberg là Thụy Điển.
- Felix Hörberg đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Felix Hörberg đang thuộc biên chế IK Brage, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Felix Hörberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Felix Hörberg 27 tuổi (sinh ngày 19/05/1999), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.