
Felipinho
Các thương vụ chuyển nhượng của Felipinho
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Felipinho, gần nhất là từ Criciuma trở lại Sport Recife sau kỳ cho mượn ngày 29/11/2025. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Criciuma | Sport Recife | Trở lại sau cho mượn |
| 10/6/2025 | Sport Recife | Criciuma | Cho mượn |
| 9/6/2025 | Juventude | Sport Recife | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2025 | Sport Recife | Juventude | Cho mượn |
| 1/1/2023 | ABC | Sport Recife | Không công bố |
| 2/7/2021 | Bahia | Sampaio Correa | Không công bố |
| 7/1/2021 | Atlético Alagoinhas | Bahia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Felipinho qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Felipinho là ngày 07/01/2021, khi anh chuyển từ Atlético Alagoinhas sang Bahia — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Sport Recife ngày 29/11/2025 từ Criciuma sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh có 22 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Sport Recife, anh mang áo số 60.
Felipinho đang khoác áo đội nào?
Felipinho đã ra sân 22 trận cho Sport Recife ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 60.
- Câu lạc bộ
- Sport Recife
- Số áo
- 60
- Gia nhập
- 29/11/2025
Hồ sơ cầu thủ Felipinho
Cao 177 cm, Felipinho là cầu thủ người Brazil của Sport Recife. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 13/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 60
- CLB hiện tại
- Sport Recife
Thống kê Felipinho mùa 2026
Felipinho đã chơi 22 trận với 1950 phút trên sân mùa 2026 tại Serie B. So với mùa 2025 (0 bàn sau 24 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Sport Recife | 22 | 1.950 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 7,06 |
| 2026Copa Do Brasil | Sport Recife | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025Serie B | Criciuma | 24 | 1.815 | 0 | 5 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,77 |
| 2025Gaúcho - 1 | Juventude | 7 | 301 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,38 |
| 2025Serie A | Juventude | 5 | 310 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,36 |
| 2025Friendlies Clubs | Juventude | 2 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Sport Recife | 26 | 1.426 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,83 |
| 2024Pernambucano - 1 | Sport Recife | 10 | 705 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Sport Recife | 9 | 728 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Sport Recife | 1 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Felipinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | 2024 – 2026 | 71 | 4.989 | 5 | 3 |
| Criciuma | 2025 | 24 | 1.815 | 0 | 5 |
| Juventude | 2025 | 14 | 611 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Felipinho
- Felipinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Felipinho ghi 1 bàn sau 22 trận và có 2 kiến tạo.
- Felipinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Felipinho hiện khoác áo Sport Recife, mang áo số 60.
- Felipinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Felipinho 29 tuổi (sinh ngày 13/01/1997), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.