
Fabián Mosquera
Chuyển nhượng và giá trị của Fabián Mosquera
Dữ liệu chuyển nhượng của Fabián Mosquera gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Jaguares sang Union Magdalena ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | Jaguares | Union Magdalena | Không công bố |
| 29/6/2026 | Jaguares | Union Magdalena | Không công bố |
| 29/6/2026 | Jaguares | Mosquera Mercaldo Fabian Camilo | Không công bố |
| 6/1/2026 | Alianza Valledupar | Jaguares | Không công bố |
| 5/1/2026 | Alianza Valledupar | Jaguares | Không công bố |
| 10/7/2025 | Deportes Tolima | Alianza Petrolera | Không công bố |
| 30/6/2025 | Deportes Tolima | Alianza Petrolera | Không công bố |
| 1/1/2022 | Jaguares | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/1/2019 | Tigres FC | Jaguares | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Fabián Mosquera
Ở tuổi 31, Fabián Mosquera là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Union Magdalena. Dữ liệu ghi nhận anh đến Union Magdalena ngày 23/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Union Magdalena
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 23/07/2026
Thông tin tiểu sử Fabián Mosquera
Cao 174 cm, Fabián Mosquera là cầu thủ người Colombia của Union Magdalena. Số áo của anh tại Union Magdalena là 19.
- Ngày sinh
- 3/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Union Magdalena
Thống kê Fabián Mosquera
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera A | Jaguares | 17 | 1.005 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
| 2025Primera A | Alianza Valledupar | 16 | 365 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,60 |
| 2025Primera A | Deportes Tolima | 10 | 565 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Deportes Tolima | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Primera A | Alianza Valledupar | 20 | 600 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,51 |
| 2024Primera A | Deportes Tolima | 19 | 733 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,51 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportes Tolima | 1 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Copa Colombia | Deportes Tolima | 1 | 71 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fabián Mosquera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jaguares | 2026 | 17 | 1.005 | 0 | 0 |
| Alianza Valledupar | 2024 – 2025 | 36 | 965 | 0 | 1 |
| Deportes Tolima | 2024 – 2025 | 32 | 1.472 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fabián Mosquera
- Fabián Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fabián Mosquera 31 tuổi (sinh ngày 03/03/1995), cao 174 cm.
- Fabián Mosquera mang quốc tịch nào?
- Fabián Mosquera có quốc tịch Colombia theo hồ sơ.
- Fabián Mosquera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Fabián Mosquera hiện khoác áo Union Magdalena, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.