
F. Ben Arbi
F. Ben Arbi chuyển nhượng qua những CLB nào?
F. Ben Arbi gia nhập Hatta SC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sharjah FC sang Hatta SC ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2026 | Sharjah FC | Hatta SC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sharjah FC | Hatta SC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sharjah FC | Ben Larbi Firas | Không công bố |
| 3/7/2023 | Ajman | Sharjah FC | Không công bố |
| 1/7/2021 | ES Sahel | Ajman | Không công bố |
| 23/8/2020 | ES Sahel | Al Fujairah SC | Không công bố |
| 25/7/2018 | CA Bizertin | ES Sahel | Không công bố |
| 8/8/2016 | AS Marsa | CA Bizertin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp F. Ben Arbi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của F. Ben Arbi là ngày 08/08/2016, khi anh từ AS Marsa chuyển tới CA Bizertin — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Hatta SC, nơi anh đến ngày 03/08/2026 từ Sharjah FC. Ở mùa 2026 tại Pro League, anh có 5 lần ra sân. Tại Hatta SC, anh khoác áo số 11.
F. Ben Arbi đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử F. Ben Arbi
F. Ben Arbi là 30 tuổi đang chơi cho Hatta SC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 27/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Hatta SC
Chỉ số mùa 2026 của F. Ben Arbi
Mùa 2026 tại Pro League, F. Ben Arbi góp mặt 5 trận trong màu áo Hatta SC. Thời lượng trung bình mỗi trận là 36 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Hatta SC | 5 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Pro League | Sharjah FC | 21 | 512 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sharjah FC | 7 | 215 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024Pro League | Sharjah FC | 18 | 1.142 | 4 | 9 | Thẻ vàng: 2 | 7,55 |
| 2024AFC Champions League Two | Sharjah FC | 6 | 275 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,08 |
| 2024Presidents Cup | Sharjah FC | 1 | 22 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Tunisia | 2 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp F. Ben Arbi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hatta SC | 2026 | 5 | 180 | 0 | 0 |
| Sharjah FC | 2024 – 2025 | 53 | 2.166 | 8 | 11 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tunisia | 2025 | 2 | 10 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về F. Ben Arbi
- F. Ben Arbi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hatta SC là CLB hiện tại của F. Ben Arbi, mang áo số 11.
- F. Ben Arbi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận F. Ben Arbi 30 tuổi (sinh ngày 27/05/1996), cao 180 cm.
- F. Ben Arbi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận F. Ben Arbi có 0 bàn qua 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 07:27 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.