
Esneyder Mena
CLB hiện tại của Esneyder Mena
Esneyder Mena đã ra sân 29 trận cho Independiente Medellin ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 26. Independiente Medellin hiện thi đấu tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Independiente Medellin
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 17/07/2025
Esneyder Mena thi đấu ra sao mùa 2026?
Esneyder Mena đã chơi 29 trận với 1907 phút trên sân mùa 2026 tại Primera A. Anh được chấm trung bình 6,56 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 66 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Independiente Medellin | 29 | 1.907 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,56 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Independiente Medellin | 10 | 552 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Independiente Medellin | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Primera A | Independiente Medellin | 24 | 1.862 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2024Primera A | Bucaramanga | 12 | 915 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2024Copa Colombia | Bucaramanga | 7 | 549 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Esneyder Mena: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 28, Esneyder Mena đang là cầu thủ trong đội hình Independiente Medellin. Anh mang áo số 26 tại Independiente Medellin. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Colombia.
- Ngày sinh
- 3/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Independiente Medellin
Chặng đường sự nghiệp Esneyder Mena
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Esneyder Mena là ngày 01/01/2019, khi anh chuyển từ Patriotas sang Correcaminos Uat — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Independiente Medellin, nơi anh đến ngày 17/07/2025 từ America de Cali. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh ra sân 29 trận. Tại Independiente Medellin, anh khoác áo số 26.
Esneyder Mena chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Esneyder Mena gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bucaramanga trở lại America de Cali sau kỳ cho mượn ngày 23/12/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2025 | America de Cali | Independiente Medellin | Không công bố |
| 23/12/2024 | Bucaramanga | America de Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2024 | America de Cali | Bucaramanga | Cho mượn |
| 19/1/2022 | Deportivo Pasto | America de Cali | Không công bố |
| 13/8/2020 | Correcaminos Uat | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 1/1/2019 | Patriotas | Correcaminos Uat | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Esneyder Mena theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Independiente Medellin | 2025 – 2026 | 65 | 4.501 | 0 | 5 |
| Bucaramanga | 2024 | 19 | 1.464 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Esneyder Mena
- Thành tích ghi bàn của Esneyder Mena mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Esneyder Mena ghi 0 bàn sau 29 trận và có 2 kiến tạo.
- Esneyder Mena hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Independiente Medellin là CLB hiện tại của Esneyder Mena, mang áo số 26.
- Esneyder Mena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Esneyder Mena 28 tuổi (sinh ngày 03/11/1997), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.