
Eric
Chuyển nhượng và giá trị của Eric
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Eric là từ Ceara sang Cuiaba ngày 01/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ceara sang Ceara ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2026 | Ceara | Cuiaba | Không công bố |
| 31/12/2025 | Ceara | Ceara | Không công bố |
| 30/12/2025 | Ferroviária | Ceara | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2025 | Ceara | Ferroviária | Cho mượn |
| 16/2/2025 | Jacuipense | Ceara | Không công bố |
| 15/2/2025 | Ceara | Jacuipense | Không công bố |
| 16/8/2024 | Jacuipense | Ceara | Không công bố |
| 11/1/2024 | Jacuipense | Vila Nova | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Eric, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eric là ngày 11/01/2024, khi anh rời Jacuipense sang Vila Nova — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cuiaba, nơi anh đến ngày 01/03/2026 từ Ceara. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 1 bàn sau 13 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Cuiaba ghi anh khoác áo số 14.
Eric đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Eric
Eric mang áo số 14 của Cuiaba và chơi ở vị trí cầu thủ. Eric chào đời 07/08/2000 và nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Cuiaba
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Eric
Mùa 2026 tại Serie B, Eric góp mặt 13 trận trong màu áo Cuiaba. So với mùa 2025 (0 bàn sau 16 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Cuiaba | 13 | 586 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 4,87 |
| 2025Serie B | Ferroviária | 16 | 990 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,02 |
| 2025Cearense - 1 | Ceara | 2 | 55 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Paulista - A2 | Ferroviária | 2 | 26 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa do Nordeste | Ceara | 1 | 68 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | Vila Nova | 16 | 179 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Goiano - 1 | Vila Nova | 8 | 553 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Verde | Vila Nova | 5 | 321 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie B | Ceara | 3 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Eric theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | 2026 | 13 | 586 | 1 | 0 |
| Ferroviária | 2025 | 18 | 1.016 | 0 | 1 |
| Ceara | 2024 – 2025 | 6 | 307 | 0 | 0 |
| Vila Nova | 2024 | 29 | 1.053 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eric
- Eric bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eric 26 tuổi (sinh ngày 07/08/2000), cao 180 cm.
- Eric có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Eric có 1 bàn qua 13 trận.
- Eric hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cuiaba là CLB hiện tại của Eric, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 01:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.