
Emmanuel Agbadou
Lịch sử chuyển nhượng Emmanuel Agbadou
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Emmanuel Agbadou là từ Wolves sang Beşiktaş ngày 05/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wolves sang Besiktas ngày 04/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Wolves | Beşiktaş | Không công bố |
| 4/2/2026 | Wolves | Besiktas | Không công bố |
| 9/1/2025 | Reims | Wolves | Không công bố |
| 17/6/2022 | AS Eupen | Reims | Không công bố |
| 1/9/2020 | US Monastirienne | AS Eupen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Emmanuel Agbadou
Tiểu sử và thông tin cá nhân Emmanuel Agbadou
Emmanuel Agbadou mang áo số 12 của Beşiktaş và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bờ Biển Ngà.
- Ngày sinh
- 17/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Beşiktaş
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Emmanuel Agbadou
Emmanuel Agbadou đã chơi 6 trận với 529 phút trên sân mùa 2026/27 tại Süper Lig. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,23.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Beşiktaş | 6 | 529 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,23 |
| 2026/27UEFA Europa League | Beşiktaş | 4 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025Premier League | Wolves | 14 | 1.101 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,85 |
| 2025Süper Lig | Beşiktaş | 13 | 1.090 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,13 |
| 2025League Cup | Wolves | 3 | 197 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025Türkiye Kupası | Beşiktaş | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024Premier League | Wolves | 16 | 1.411 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,11 |
| 2024FA Cup | Wolves | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Ivory Coast | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2026Friendlies | Ivory Coast | 4 | 209 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2026World Cup | Ivory Coast | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025Friendlies | Ivory Coast | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Ivory Coast | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emmanuel Agbadou theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast | 2025 – 2026/27 | 11 | 839 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emmanuel Agbadou
- Thành tích ghi bàn của Emmanuel Agbadou mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận Emmanuel Agbadou có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Emmanuel Agbadou đang khoác áo đội bóng nào?
- Beşiktaş là CLB hiện tại của Emmanuel Agbadou, mang áo số 12.
- Emmanuel Agbadou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Emmanuel Agbadou 29 tuổi (sinh ngày 17/06/1997), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.