
Édison Vega
Chuyển nhượng và giá trị của Édison Vega
Édison Vega gia nhập Deportivo Cuenca theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 11/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tirana sang Delfin SC ngày 17/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Delfin SC | Deportivo Cuenca | Không công bố |
| 17/1/2025 | Dinamo Tirana | Delfin SC | Không công bố |
| 17/1/2025 | Tecnico Universitario | Delfin SC | Không công bố |
| 30/7/2024 | Aucas | Tecnico Universitario | Không công bố |
| 23/3/2021 | LDU de Quito | Aucas | Không công bố |
| 1/1/2016 | Barcelona SC | LDU de Quito | Không công bố |
| 1/1/2015 | Deportivo Quito | Barcelona SC | Không công bố |
| 1/1/2012 | Imbabura | Deportivo Quito | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Édison Vega đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 36, Édison Vega là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Deportivo Cuenca. Dữ liệu ghi nhận anh đến Deportivo Cuenca ngày 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Cuenca
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 11/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Édison Vega
Sinh ngày 08/03/1990, Édison Vega là cầu thủ và hiện thuộc Deportivo Cuenca. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ecuador.
- Ngày sinh
- 8/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Deportivo Cuenca
Édison Vega thi đấu ra sao mùa 2026?
28 trận mùa 2026 tại Liga Pro mang về cho Édison Vega 0 bàn sau 2212 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Pro | Deportivo Cuenca | 28 | 2.212 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,78 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Deportivo Cuenca | 7 | 556 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2025Liga Pro | Delfin SC | 36 | 2.878 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 8 | 6,76 |
| 2024Liga Pro | Aucas | 14 | 1.150 | — | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,74 |
| 2024Liga Pro | Tecnico Universitario | 7 | 160 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Aucas | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Édison Vega theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | 2026 | 35 | 2.768 | 0 | 0 |
| Delfin SC | 2025 | 36 | 2.878 | 1 | 4 |
| Aucas | 2024 | 14 | 1.150 | 0 | 1 |
| Tecnico Universitario | 2024 | 7 | 160 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Édison Vega
- Thành tích ghi bàn của Édison Vega mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Liga Pro, Édison Vega ghi 0 bàn sau 28 trận.
- Édison Vega đang khoác áo đội bóng nào?
- Deportivo Cuenca là CLB hiện tại của Édison Vega, mang áo số 8.
- Édison Vega bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Édison Vega 36 tuổi (sinh ngày 08/03/1990), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:45 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.