
Eder
Lịch sử chuyển nhượng Eder
Eder gia nhập Balzan FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hamrun Spartans sang Balzan FC ngày 29/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Hamrun Spartans | Balzan FC | Không công bố |
| 29/8/2026 | Hamrun Spartans | Balzan FC | Không công bố |
| 6/7/2022 | Nadur Youngsters | Hamrun Spartans | Không công bố |
| 27/9/2019 | ABC | Aimoré | Không công bố |
| 2/4/2018 | São Luiz | Caxias | Không công bố |
| 30/11/2017 | Ypiranga-RS | São Luiz | Không công bố |
| 16/1/2017 | Luverdense | Ypiranga-RS | Tự do |
| 16/8/2016 | Sao Jose | Luverdense | Không công bố |
| 1/6/2016 | Glória | Sao Jose | Không công bố |
| 1/1/2016 | Lajeadense | Glória | Không công bố |
| 1/8/2015 | Brasil DE Pelotas | Lajeadense | Không công bố |
| 1/7/2014 | Novo Hamburgo | Brasil DE Pelotas | Không công bố |
| 1/4/2014 | Veranópolis | Novo Hamburgo | Không công bố |
| 1/1/2014 | — | Veranópolis | Không công bố |
| 1/1/2013 | Ypiranga-RS | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Eder đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hồ sơ cầu thủ Eder
Ở tuổi 37, Eder đang là cầu thủ trong đội hình Balzan FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 21/8/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Balzan FC
Thống kê Eder
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Europa Conference League | Hamrun Spartans | 6 | 277 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,52 |
| 2024Premier League | Hamrun Spartans | 18 | 589 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024FA Trophy | Hamrun Spartans | 3 | 111 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Hamrun Spartans | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League | Hamrun Spartans | 24 | 1.269 | 2 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Hamrun Spartans | 4 | 159 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2023FA Trophy | Hamrun Spartans | 3 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Champions League | Hamrun Spartans | 2 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Eder theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hamrun Spartans | 2023 – 2025 | 60 | 2.657 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eder
- Eder bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eder 37 tuổi (sinh ngày 21/08/1989), cao 178 cm.
- Eder là người nước nào?
- Eder có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Eder hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Eder hiện khoác áo Balzan FC, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.