
E. Ham
E. Ham từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của E. Ham gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atletico Goianiense sang Atletico Tucuman ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2026 | Atletico Goianiense | Atletico Tucuman | Không công bố |
| 31/12/2025 | Atletico Goianiense | Atletico Tucuman | Không công bố |
| 10/7/2025 | Union Santa Fe | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 10/7/2025 | Union Santa Fe | Atlético Goianiense | Không công bố |
| 7/7/2025 | Union Santa Fe | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 15/1/2025 | Independ. Rivadavia | Union Santa Fe | Không công bố |
| 2/1/2025 | Independ. Rivadavia | Union Santa Fe | Không công bố |
| 31/12/2022 | Olimpo Bahia Blanca | Independ. Rivadavia | Tự do |
| 20/10/2020 | Santamarina | Olimpo Bahia Blanca | Tự do |
| 30/1/2018 | Argentinos JRS | FC Gifu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp E. Ham qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của E. Ham là ngày 30/01/2018, khi anh chuyển từ Argentinos JRS sang FC Gifu — năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Atletico Tucuman bắt đầu ngày 13/01/2026, khi anh đến từ Atletico Goianiense. Trong mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh ra sân 17 trận. Trong đội hình Atletico Tucuman, anh khoác áo số 8.
E. Ham đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, E. Ham là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Atletico Tucuman. Ngày chuyển đến Atletico Tucuman trong hồ sơ là 13/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Atletico Tucuman
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 13/01/2026
Tiểu sử E. Ham
Ở tuổi 32, E. Ham đang là cầu thủ trong đội hình Atletico Tucuman. Trong đội hình Atletico Tucuman, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 10/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Atletico Tucuman
Thống kê thi đấu mùa 2026 — E. Ham
17 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina mang về cho E. Ham 0 bàn sau 806 phút. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | Atletico Tucuman | 17 | 806 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,28 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Union Santa Fe | 15 | 832 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025Serie B | Atletico Goianiense | 12 | 537 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025Copa Argentina | Union Santa Fe | 8 | 329 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Union Santa Fe | 3 | 238 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Independ. Rivadavia | 33 | 1.898 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 2024Copa Argentina | Independ. Rivadavia | 1 | 56 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Syria | 4 | 182 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,15 |
| 2024King's Cup | Syria | 2 | 101 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp E. Ham theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | 2026 | 17 | 806 | 0 | 1 |
| Union Santa Fe | 2025 | 26 | 1.399 | 1 | 1 |
| Atletico Goianiense | 2025 | 12 | 537 | 0 | 1 |
| Independ. Rivadavia | 2024 | 34 | 1.954 | 1 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Syria | 2024 – 2026 | 6 | 283 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về E. Ham
- E. Ham bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Ham 32 tuổi (sinh ngày 10/03/1994), cao 173 cm.
- E. Ham có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, E. Ham ghi 0 bàn sau 17 trận và có 1 kiến tạo.
- E. Ham đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Ham đang thuộc biên chế Atletico Tucuman, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.