
Dominik Baumgartner
Các thương vụ chuyển nhượng của Dominik Baumgartner
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dominik Baumgartner rời Wolfsberger AC để tới Cracovia Krakow (30/06/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Wolfsberger AC | Cracovia Krakow | Không công bố |
| 17/7/2020 | VfL Bochum | Wolfsberger AC | Không công bố |
| 17/7/2020 | Wolfsberger AC | VfL Bochum | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | VfL Bochum | Wolfsberger AC | Cho mượn |
| 11/1/2019 | Wacker Innsbruck | VfL Bochum | Không công bố |
| 1/7/2016 | Grödig | Wacker Innsbruck | Tự do |
| 1/7/2015 | SV Horn | Grödig | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Dominik Baumgartner, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dominik Baumgartner là ngày 01/07/2015, khi anh từ SV Horn chuyển tới Grödig theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Cracovia Krakow bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Wolfsberger AC. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Cracovia Krakow ghi anh khoác áo số 22.
Dominik Baumgartner thuộc biên chế CLB nào?
Dominik Baumgartner đang khoác áo Cracovia Krakow, gia nhập ngày 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 22.
- Câu lạc bộ
- Cracovia Krakow
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 30/06/2026
Dominik Baumgartner là ai?
Dominik Baumgartner mang áo số 22 của Cracovia Krakow và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 20/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Cracovia Krakow
Thống kê Dominik Baumgartner mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Ekstraklasa của Dominik Baumgartner: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Cracovia Krakow | 4 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2025Bundesliga | Wolfsberger AC | 26 | 2.228 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,15 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Wolfsberger AC | 1 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,35 |
| 2024Bundesliga | Wolfsberger AC | 28 | 2.408 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 8 | 7,24 |
| 2024Cup | Wolfsberger AC | 6 | 510 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dominik Baumgartner theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 2026 | 4 | 120 | 0 | 0 |
| Wolfsberger AC | 2024 – 2025 | 61 | 5.356 | 4 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dominik Baumgartner
- Dominik Baumgartner đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Cracovia Krakow là CLB hiện tại của Dominik Baumgartner, mang áo số 22.
- Dominik Baumgartner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dominik Baumgartner 30 tuổi (sinh ngày 20/07/1996), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dominik Baumgartner mùa 2026 ra sao?
- Dominik Baumgartner ra sân 4 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.