
Dmytro Yusov
Tiền đạo cắm ·
Torpedo-BelAZ Zhodino
Chuyển nhượng và giá trị của Dmytro Yusov
Giá trị chuyển nhượng của Dmytro Yusov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 140 nghìn EUR khi đang ở Torpedo-BelAZ Zhodino (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | — | Không công bố |
| 14/3/2014 | — | — | Không công bố |
| 23/3/2016 | — | Granit Mikashevichi | Tự do |
| 9/8/2016 | Granit Mikashevichi | Dacia Chișinău | Tự do |
| 14/2/2017 | Dacia Chișinău | SFK Slutsk | Tự do |
| 25/1/2018 | SFK Slutsk | Torpedo-BelAZ Zhodino | Tự do |
| 9/7/2020 | Torpedo-BelAZ Zhodino | FC Isloch Minsk Region | Tự do |
| 20/7/2021 | FC Isloch Minsk Region | BATE Borisov | Không công bố |
| 10/1/2022 | BATE Borisov | Chornomorets Odesa | Tự do |
| 8/7/2023 | Chornomorets Odesa | FC Kharkiv | Tự do |
| 30/8/2024 | FC Kharkiv | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 26/7/2025 | AFC Unirea 04 Slobozia | Ulytau FC | Tự do |
| 5/3/2026 | Ulytau FC | Atyrau | Tự do |
| 6/7/2026 | Atyrau | No team | Không công bố |
| 8/9/2026 | No team | Torpedo-BelAZ Zhodino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dmytro Yusov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dmytro Yusov là ngày 23/03/2016, khi anh đầu quân cho Granit Mikashevichi — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/09/2026, khi anh chuyển từ No team sang Torpedo-BelAZ Zhodino. Hồ sơ hiện tại ở Torpedo-BelAZ Zhodino ghi anh mang áo số 90 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Ngày 20/07/2021, anh rời FC Isloch Minsk Region sang BATE Borisov. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo BATE Borisov. AFC Unirea 04 Slobozia đón anh ngày 30/08/2024 từ FC Kharkiv dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 25 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 27 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Romania trong màu áo AFC Unirea 04 Slobozia, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31.
Dmytro Yusov thuộc biên chế CLB nào?
Dmytro Yusov đang khoác áo Torpedo-BelAZ Zhodino ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 08/09/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 140 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Số áo
- 90
- Gia nhập
- 08/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Dmytro Yusov
Sinh ngày 11/05/1993, Dmytro Yusov là tiền đạo và hiện thuộc Torpedo-BelAZ Zhodino. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Dmytro Yusov
Dmytro Yusov có tên trong danh sách thi đấu của AFC Unirea 04 Slobozia nhiều nhất, 25 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng AFC Unirea 04 Slobozia chiếm 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Unirea 04 Slobozia | 24/25 | VĐQG Romania | 25 | 795 | 1 | 0 | 6,64 |
| BATE Borisov | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dmytro Yusov
- Quốc tịch của Dmytro Yusov là gì?
- Dmytro Yusov có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
- Dmytro Yusov đang khoác áo đội bóng nào?
- Dmytro Yusov hiện khoác áo Torpedo-BelAZ Zhodino, mang áo số 90 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dmytro Yusov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dmytro Yusov 33 tuổi (sinh ngày 11/05/1993), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:59 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.