
Djihad Bizimana
Lịch sử chuyển nhượng Djihad Bizimana
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Djihad Bizimana là từ Al Ahli Tripoli sang CS Constantine ngày 30/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kryvbas KR sang Al Ahli Tripoli ngày 05/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/1/2026 | Al Ahli Tripoli | CS Constantine | Không công bố |
| 5/2/2025 | Kryvbas KR | Al Ahli Tripoli | Không công bố |
| 26/7/2023 | Deinze | Kryvbas KR | Tự do |
| 1/7/2021 | Waasland-beveren | Deinze | Tự do |
| 1/7/2018 | APR | Waasland-beveren | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Djihad Bizimana: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Djihad Bizimana là ngày 01/07/2018, khi anh từ APR chuyển tới Waasland-beveren dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại CS Constantine bắt đầu ngày 30/01/2026, khi anh đến từ Al Ahli Tripoli. Trong mùa 2025 tại Ligue 1, anh ra sân 10 trận. Tại CS Constantine, anh mang áo số 14.
Djihad Bizimana thuộc biên chế CLB nào?
Djihad Bizimana thi đấu cho CS Constantine tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- CS Constantine
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/01/2026
Tiểu sử Djihad Bizimana
Sinh ngày 12/12/1996, Djihad Bizimana là cầu thủ và hiện thuộc CS Constantine. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Ngày sinh
- 12/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Rwanda
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- CS Constantine
Djihad Bizimana thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 10 trận mùa 2025 tại Ligue 1, Djihad Bizimana đóng góp 0 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyLigue 1 | CS Constantine | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Rwanda | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026FIFA Series | Rwanda | 2 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Rwanda | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Djihad Bizimana theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| CS Constantine | 2025 | 10 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rwanda | 2025 – 2026/27 | 5 | 90 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Djihad Bizimana
- Djihad Bizimana đang khoác áo đội bóng nào?
- Djihad Bizimana hiện khoác áo CS Constantine, mang áo số 14.
- Djihad Bizimana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Djihad Bizimana 29 tuổi (sinh ngày 12/12/1996), cao 180 cm.
- Djihad Bizimana có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Djihad Bizimana ra sân 10 trận mùa 2025 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 02:07 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.