
Dilane Bakwa
Tiền vệ ·
Lille
Dilane Bakwa chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Dilane Bakwa, gần nhất là từ Nottingham Forest sang Lille ngày 26/08/2026, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Nottingham Forest với 35 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Nottingham Forest | Lille | Không công bố |
| 1/7/2019 | Bordeaux U19 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2020 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Bordeaux | Không công bố |
| 8/8/2023 | Bordeaux | RC Strasbourg | 10 triệu EUR |
| 1/9/2025 | RC Strasbourg | Nottingham Forest | 35 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dilane Bakwa
Dilane Bakwa sinh ngày 26/08/2002, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Lille, nơi anh đến ngày 26/08/2026 từ Nottingham Forest. Ở mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Lille ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh từ Bordeaux U19 chuyển tới FC Girondins de Bordeaux 2, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Bordeaux ngày 01/07/2020 từ FC Girondins de Bordeaux 2. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 7 kiến tạo qua 63 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại Ligue 1 cùng Bordeaux, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Ngày 08/08/2023, anh rời Bordeaux sang RC Strasbourg với mức phí 10 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 74 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 19 kiến tạo trong màu áo RC Strasbourg. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 01/09/2025 từ RC Strasbourg với phí 35 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo sau 36 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Ligue 1 trong màu áo RC Strasbourg, khi anh có 6 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn cùng 29 kiến tạo. Anh có 178 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Dilane Bakwa đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Dilane Bakwa
Dilane Bakwa là tiền vệ 24 tuổi đang chơi cho Lille. Trong đội hình Lille, anh mặc áo 7.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 26/8/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Lille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Dilane Bakwa
5 trận mùa 2026 tại Ligue 1 mang về cho Dilane Bakwa 2 bàn sau 263 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,69.
- 5 Trận
- 263 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,69 xG
- 0,53 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ Dilane Bakwa các trận vừa qua
Dilane Bakwa có 263 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 7,00.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Le Havre | 1–0 | 90 | 1/0 | 7,6 |
| 20-09 | Nice | 2–1 | 35 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Troyes | 2–0 | 71 | 0/1 | 6,3 |
| 03-09 | Toulouse | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 28-08 | Paris Saint-Germain | 2–2 | 22 | 1/0 | 7,5 |
Hành trình sự nghiệp của Dilane Bakwa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dilane Bakwa là 2020 tại Bordeaux. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 178 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 552 | 0 | 2 | 6,54 |
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 3 | 105 | 1 | 2 | 7,53 |
| RC Strasbourg | 2024 | Ligue 1 | 30 | 2509 | 6 | 8 | 7,31 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 33 | 2187 | 3 | 6 | 7,15 |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 9 | 50 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bordeaux | 2020 | Ligue 1 | 17 | 67 | 0 | 0 | 6,63 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 311 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bordeaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 35 | 2562 | 5 | 7 | 6,86 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 55 | 0 | 0 | 7,20 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | 2026 | Ligue 1 | 4 | 173 | 1 | 1 | 6,85 |
| Nottingham Forest | 25/26 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 4 | 258 | 2 | 3 | 8,10 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,80 |
| Lille | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Dilane Bakwa
- Dilane Bakwa ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dilane Bakwa ra sân 5 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Dilane Bakwa đang khoác áo đội bóng nào?
- Dilane Bakwa hiện khoác áo Lille, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dilane Bakwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dilane Bakwa 24 tuổi (sinh ngày 26/08/2002), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Lille
Cập nhật lần cuối: 02:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.