
Dilan Markanday
CLB hiện tại của Dilan Markanday
Ở tuổi 25, Dilan Markanday là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Chesterfield. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở League Two. Ngày chuyển đến Chesterfield trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Chesterfield
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 01/07/2025
Dilan Markanday thi đấu ra sao mùa 2026?
8 trận mùa 2026 tại League Two mang về cho Dilan Markanday 2 bàn sau 694 phút. So với mùa 2025 (8 bàn sau 40 trận), anh ít hơn 6 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,10.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Chesterfield | 8 | 694 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026League Cup | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026EFL Trophy | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Two | Chesterfield | 40 | 2.822 | 8 | 5 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2025EFL Trophy | Chesterfield | 3 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025FA Cup | Chesterfield | 2 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025League Cup | Chesterfield | 1 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024League Two | Chesterfield | 22 | 1.808 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,19 |
| 2024League One | Leyton Orient | 17 | 896 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024EFL Trophy | Chesterfield | 2 | 62 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Championship | Blackburn | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League 2 Division One | Blackburn Rovers U21 | 2 | 180 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League Cup | Blackburn Rovers U21 | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dilan Markanday
Ở tuổi 25, Dilan Markanday đang là cầu thủ trong đội hình Chesterfield. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Ngày sinh trong hồ sơ là 20/08/2001 — năm nay 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 167 cm
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Chesterfield
Dilan Markanday: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dilan Markanday là ngày 18/01/2022, khi anh chuyển từ Tottenham sang Blackburn — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Chesterfield ngày 01/07/2025 từ Blackburn sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tại Chesterfield, anh khoác áo số 24.
Dilan Markanday từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dilan Markanday rời Blackburn để tới Chesterfield (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Blackburn | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Leyton Orient | Blackburn | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Leyton Orient | Blackburn | Không công bố |
| 16/1/2025 | Blackburn | Leyton Orient | Cho mượn |
| 15/1/2025 | Chesterfield | Blackburn | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2024 | Blackburn | Chesterfield | Cho mượn |
| 1/6/2023 | Aberdeen | Blackburn | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Blackburn | Aberdeen | Cho mượn |
| 18/1/2022 | Tottenham | Blackburn | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Dilan Markanday theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chesterfield | 2024 – 2026 | 79 | 5.798 | 17 | 8 |
| Leyton Orient | 2024 | 17 | 896 | 3 | 1 |
| Blackburn | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers U21 | 2023 | 3 | 270 | 4 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dilan Markanday
- Dilan Markanday có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại League Two ghi nhận Dilan Markanday có 2 bàn qua 8 trận.
- Dilan Markanday đang khoác áo đội bóng nào?
- Dilan Markanday hiện khoác áo Chesterfield, mang áo số 24.
- Dilan Markanday bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dilan Markanday 25 tuổi (sinh ngày 20/08/2001), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.