
Dijan Vukojević
Chỉ số mùa 2026 của Dijan Vukojević
Thống kê mùa 2026 tại Allsvenskan của Dijan Vukojević: 22 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,56. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Degerfors IF | 22 | 1.288 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2025Allsvenskan | Degerfors IF | 8 | 556 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,33 |
| 2024Superettan | Degerfors IF | 28 | 1.720 | 14 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,23 |
| 2024II Liga - East | Wieczysta Kraków | 6 | 254 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Svenska Cupen | Degerfors IF | 1 | 46 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dijan Vukojević
Dijan Vukojević mang áo số 11 của Degerfors IF và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 12/09/1995 — năm nay 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 12/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Degerfors IF
Dijan Vukojević thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Dijan Vukojević là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Degerfors IF. Dữ liệu ghi nhận anh đến Degerfors IF ngày 29/08/2025. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Degerfors IF
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/08/2025
Dijan Vukojević: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dijan Vukojević là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ Råslätts sang Jonkopings Sodra — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Degerfors IF bắt đầu ngày 29/08/2025, khi anh đến từ Wieczysta Kraków sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh có 22 lần ra sân, ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Degerfors IF ghi anh khoác áo số 11.
Dijan Vukojević chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Dijan Vukojević gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Degerfors IF sang Wieczysta Kraków theo dạng cho mượn ngày 01/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2025 | Wieczysta Kraków | Degerfors IF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Degerfors IF | Wieczysta Kraków | Cho mượn |
| 23/1/2022 | Norrby IF | Degerfors IF | Không công bố |
| 31/7/2020 | Spartak Trnava | Norrby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2020 | Norrby IF | Spartak Trnava | Cho mượn |
| 8/1/2019 | Husqvarna | Norrby IF | Tự do |
| 8/1/2018 | Assyriska Turabdin | Husqvarna | Tự do |
| 1/1/2016 | Jonkopings Sodra | Assyriska Turabdin | Tự do |
| 1/1/2013 | Råslätts | Jonkopings Sodra | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Dijan Vukojević theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2024 – 2026 | 59 | 3.610 | 24 | 6 |
| Wieczysta Kraków | 2024 | 6 | 254 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dijan Vukojević
- Dijan Vukojević đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dijan Vukojević đang thuộc biên chế Degerfors IF, mang áo số 11.
- Dijan Vukojević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dijan Vukojević 31 tuổi (sinh ngày 12/09/1995), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dijan Vukojević mùa 2026 ra sao?
- Dijan Vukojević ra sân 22 trận mùa 2026 tại Allsvenskan và ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.