FC Spartak Trnava
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FC Spartak Trnava đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Spartak Trnava đang đứng thứ mấy?
Spartak Trnava đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 21 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Đội có 6 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Spartak Trnava đang bám đuổi những ai?
Spartak Trnava và Žilina đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Dunajska Streda đang hơn đội 2 điểm. Ngôi đầu của Dunajska Streda còn xa 2 điểm.
Spartak Trnava thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Spartak Trnava thắng Podbrezová 3-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
Số bàn thắng và bàn thua của Spartak Trnava
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Spartak Trnava mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Spartak Trnava
Sân nhà của Spartak Trnava, đội bóng Slovakia, là CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského. Đội thường được gọi ngắn là TRN. CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského có 19.200 chỗ ngồi.
Spartak Trnava mạnh hơn ở sân nào?
Spartak Trnava nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn.
Spartak Trnava đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Spartak Trnava tiếp Slovan Bratislava lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Slovan Bratislava hiện đứng thứ 4 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Slovan Bratislava là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lukáš Fabiš | Hậu vệ | Slovakia |
| 2 | Patrick Nwadike | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Juanmi Carrión | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Libor Holík | Hậu vệ | Séc |
| 5 | Roman Begala | Tiền vệ | Slovakia |
| 6 | Roman Procházka | Tiền vệ | Slovakia |
| 7 | Stefan Skrbo | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Giorgi Moistsrapishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 11 | Philip Azango | Tiền vệ | Nigeria |
| 13 | Marek Ujlaky | Hậu vệ | Slovakia |
| 14 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo | Hà Lan |
| 16 | Melos Bajrami | Hậu vệ | Kosovo |
| 17 | Lorent Mehmeti | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | Timotej Kudlička | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Filip Trello | Tiền vệ | Slovakia |
| 22 | Dávid Bukovský | Tiền đạo | Slovakia |
| 23 | Jakov Terenkov | Tiền vệ | Slovakia |
| 24 | Kristián Koštrna | Hậu vệ | Slovakia |
| 25 | Ivan Anokye Mensah | Hậu vệ | Ghana |
| 29 | Martin Mikovič | Hậu vệ | Slovakia |
| 30 | Luka Khorkheli | Tiền vệ | Georgia |
| 31 | Martin Janáček | Thủ môn | Séc |
| 41 | Oskar Casagrande | Thủ môn | Slovenia |
| 52 | Erik Sabo | Hậu vệ | Slovakia |
| 72 | Martin Vantruba | Thủ môn | Slovakia |
| 91 | Marin Laušić | Tiền vệ | Croatia |
| 97 | David Polťák | Tiền đạo | Slovakia |