
Diego Medina
CLB hiện tại của Diego Medina
Thống kê Diego Medina mùa 2025
Diego Medina đã chơi 23 trận với 1289 phút trên sân mùa 2025 tại First League. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,90.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | CSKA 1948 | 4 | 195 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Mùa nàyFirst League | CSKA 1948 | 23 | 1.289 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Primera División | Always Ready | 9 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | Always Ready | 6 | 460 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Copa de la División Profesional | Always Ready | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Always Ready | 34 | 2.755 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,92 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Always Ready | 8 | 720 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Always Ready | 4 | 316 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Bolivia | 14 | 1.071 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025Friendlies | Bolivia | 5 | 366 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2024Friendlies | Bolivia | 4 | 252 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Copa America | Bolivia | 2 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Diego Medina
Diego Medina mang áo số 3 của CSKA 1948 và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/01/2002 — năm nay 24 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 13/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bolivia
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- CSKA 1948
Các thương vụ chuyển nhượng của Diego Medina
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Diego Medina rời Always Ready để tới CSKA 1948 (12/07/2025).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2025 | Always Ready | CSKA 1948 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Diego Medina theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CSKA 1948 | 2025 – 2026 | 27 | 1.484 | 0 | 0 |
| Always Ready | 2024 – 2025 | 63 | 4.566 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bolivia | 2024 – 2026 | 25 | 1.751 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Diego Medina
- Diego Medina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Diego Medina 24 tuổi (sinh ngày 13/01/2002), cao 172 cm.
- Diego Medina ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại First League, Diego Medina ghi 0 bàn sau 23 trận.
- Diego Medina đang khoác áo đội bóng nào?
- CSKA 1948 là CLB hiện tại của Diego Medina, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.