
Denis Cheryshev
Lịch sử chuyển nhượng Denis Cheryshev
Denis Cheryshev gia nhập Krasava Odintsovo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Panionios sang Krasava Odintsovo ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Panionios | Krasava Odintsovo | Không công bố |
| 29/6/2025 | Panionios | Krasava Odintsovo | Không công bố |
| 29/6/2025 | Panionios | Cheryshev Denis | Không công bố |
| 26/9/2024 | Venezia | Panionios | Tự do |
| 12/7/2019 | Villarreal | Valencia | Không công bố |
| 14/8/2018 | Villarreal | Valencia | Không công bố |
| 1/7/2016 | Real Madrid | Villarreal | Không công bố |
| 1/2/2016 | Real Madrid | Valencia | Không công bố |
| 1/7/2014 | Real Madrid | Villarreal | Không công bố |
| 2/9/2013 | Real Madrid | Sevilla | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Denis Cheryshev: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denis Cheryshev là ngày 02/09/2013, khi anh từ Real Madrid chuyển tới Sevilla — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Krasava Ypsonas được ghi nhận ở mùa 2025 tại 1. Division, khi anh ra sân 13 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Krasava Ypsonas ghi anh mang áo số 90.
Denis Cheryshev đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 35, Denis Cheryshev là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Krasava Ypsonas. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Division.
- Câu lạc bộ
- Krasava Ypsonas
- Số áo
- 90
Denis Cheryshev: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Denis Cheryshev mang áo số 90 của Krasava Ypsonas và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 26/12/1990 — năm nay 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 90
- CLB hiện tại
- Krasava Ypsonas
Thống kê Denis Cheryshev mùa 2025
Denis Cheryshev đã chơi 13 trận với 273 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Division. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,48.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Krasava Ypsonas | 13 | 273 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2024Super League 2 | Panionios | 21 | 1.068 | 2 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Cup | Panionios | 3 | 188 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Denis Cheryshev theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Krasava Ypsonas | 2025 | 13 | 273 | 1 | 0 |
| Panionios | 2024 | 24 | 1.256 | 5 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Denis Cheryshev
- Denis Cheryshev đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denis Cheryshev đang thuộc biên chế Krasava Ypsonas, mang áo số 90.
- Denis Cheryshev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Denis Cheryshev 35 tuổi (sinh ngày 26/12/1990), cao 179 cm.
- Denis Cheryshev có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại 1. Division, Denis Cheryshev ghi 1 bàn sau 13 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.