
Demirel Hodžić
Tiền vệ trung tâm ·
NK Istra 1961
Demirel Hodžić từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Demirel Hodžić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở NK Istra 1961 (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Milan Futuro U23 sang Örgryte IS theo dạng cho mượn ngày 18/03/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Örgryte IS | Milan Futuro U23 | Trở lại sau cho mượn |
| 18/3/2026 | Milan Futuro U23 | Örgryte IS | Cho mượn |
| 7/9/2026 | Milan Futuro U23 | NK Istra 1961 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Demirel Hodžić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Demirel Hodžić là ngày 18/03/2026, khi anh được Milan Futuro U23 cho Örgryte IS mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 07/09/2026, anh chuyển từ Milan Futuro U23 sang NK Istra 1961 — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình NK Istra 1961, anh khoác áo số 25, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026. Ở Örgryte IS, dữ liệu ghi cho anh 11 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2026.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Demirel Hodžić
Demirel Hodžić thi đấu cho NK Istra 1961 tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 155 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- NK Istra 1961
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 07/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Demirel Hodžić
Demirel Hodžić thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Thụy Điển của NK Istra 1961. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/3/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- NK Istra 1961
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Demirel Hodžić
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Demirel Hodžić là 2026 tại Örgryte IS. Riêng Örgryte IS chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Örgryte IS | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 140 | 0 | 0 | 6,57 |
| Örgryte IS | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Demirel Hodžić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Demirel Hodžić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-03 | Örgryte IS | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Demirel Hodžić
- Quốc tịch của Demirel Hodžić là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Demirel Hodžić mang quốc tịch Thụy Điển.
- Demirel Hodžić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Demirel Hodžić hiện khoác áo NK Istra 1961, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Demirel Hodžić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Demirel Hodžić 21 tuổi (sinh ngày 08/03/2005), cao 194 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.