Danilo Cirqueira — cầu thủ, Tocantinópolis

Danilo Cirqueira

Logo TocantinópolisTocantinópolis

Danilo Cirqueira — Tocantinópolis

Danilo Cirqueira từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Danilo Cirqueira gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Guarany de Sobral sang Águia de Marabá ngày 01/03/2023, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
1/1/2024Águia de MarabáItabunaTự do
1/3/2023Guarany de SobralÁguia de MarabáKhông công bố
1/1/2018PicosBelo JardimKhông công bố
1/1/2017Princesa SolimõesPicosKhông công bố
1/6/2016América PEPrincesa SolimõesKhông công bố
1/1/2016—América PEKhông công bố
1/1/2015Santa Cruz—Không công bố
1/4/2014Ypiranga PESanta CruzTrở lại sau cho mượn
2/7/2013Santa CruzYpiranga PETrở lại sau cho mượn
1/5/2013Ypiranga PESanta CruzCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Danilo Cirqueira đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 34, Danilo Cirqueira là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tocantinópolis. Trong đội, anh nhận áo số 22.

Câu lạc bộ
Tocantinópolis
Số áo
22

Danilo Cirqueira là ai?

Danilo Cirqueira là 34 tuổi đang chơi cho Tocantinópolis. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 80 kg.

Ngày sinh
2/2/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
80 kg
Số áo
22
CLB hiện tại
Tocantinópolis

Câu hỏi thường gặp về Danilo Cirqueira

Quốc tịch của Danilo Cirqueira là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Danilo Cirqueira là Brazil.
Danilo Cirqueira đang khoác áo đội bóng nào?
Tocantinópolis là CLB hiện tại của Danilo Cirqueira, mang áo số 22.
Danilo Cirqueira bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Danilo Cirqueira 34 tuổi (sinh ngày 02/02/1992), cao 184 cm.

Cập nhật lần cuối: 08:32 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.