
Danila Karpikov
Câu lạc bộ và hợp đồng của Danila Karpikov
Tiểu sử Danila Karpikov
Ở tuổi 23, Danila Karpikov đang là cầu thủ trong đội hình FC Astana. Ở FC Astana, anh khoác áo số 99. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Kazakhstan.
- Ngày sinh
- 15/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- FC Astana
Các thương vụ chuyển nhượng của Danila Karpikov
Danila Karpikov gia nhập FC Astana theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 26/02/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shakhter Karagandy sang FC Astana ngày 25/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/2/2025 | Shakhter Karagandy | FC Astana | Không công bố |
| 25/2/2025 | Shakhter Karagandy | FC Astana | Không công bố |
| 1/1/2025 | Shakhter Karagandy | FC Astana | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Danila Karpikov
Sự nghiệp Danila Karpikov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Astana | 2025 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danila Karpikov
- Danila Karpikov đang khoác áo đội bóng nào?
- Danila Karpikov hiện khoác áo FC Astana, mang áo số 99.
- Danila Karpikov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danila Karpikov 23 tuổi (sinh ngày 15/10/2003), cao 193 cm.
- Danila Karpikov mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Danila Karpikov là Kazakhstan.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.