
Danijel Aleksić
Các thương vụ chuyển nhượng của Danijel Aleksić
Danijel Aleksić gia nhập Aleksic Danijel theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Konyaspor sang Çorum FK ngày 08/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Çorum FK | Aleksic Danijel | Không công bố |
| 8/9/2025 | Konyaspor | Çorum FK | Không công bố |
| 9/8/2024 | Istanbul Basaksehir | Konyaspor | Tự do |
| 30/8/2019 | Al-Ahli Jeddah | Istanbul Basaksehir | Không công bố |
| 8/7/2019 | Yeni Malatyaspor | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 13/6/2018 | FC ST. Gallen | Yeni Malatyaspor | Không công bố |
| 18/2/2015 | Lechia Gdansk | FC ST. Gallen | Tự do |
| 1/7/2014 | Saint Etienne | Lechia Gdansk | Không công bố |
| 2/9/2013 | Saint Etienne | Arles | Không công bố |
| 19/1/2012 | Genoa | Saint Etienne | Tự do |
| 23/8/2011 | Genoa | Kavala | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Danijel Aleksić qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danijel Aleksić là ngày 23/08/2011, khi anh từ Genoa chuyển tới Kavala — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Konyaspor, nơi anh đến ngày 09/08/2024 từ Istanbul Basaksehir dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, anh ghi 8 bàn sau 30 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Konyaspor ghi anh mang áo số 9.
Danijel Aleksić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Danijel Aleksić là ai?
Ở tuổi 35, Danijel Aleksić đang là cầu thủ trong đội hình Konyaspor. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Serbia.
- Ngày sinh
- 30/4/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Konyaspor
Chỉ số mùa 2025 của Danijel Aleksić
Mùa 2025 tại Friendlies Clubs, Danijel Aleksić góp mặt 30 trận trong màu áo Konyaspor. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFriendlies Clubs | Konyaspor | 30 | 1.652 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,82 |
| 2025Süper Lig | Konyaspor | 3 | 198 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Süper Lig | Konyaspor | 29 | 1.622 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,72 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Türkiye Kupası | Konyaspor | 1 | 29 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Danijel Aleksić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 2024 – 2025 | 63 | 3.501 | 13 | 2 |
| Başakşehir | 2024 | 2 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danijel Aleksić
- Thành tích ghi bàn của Danijel Aleksić mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Friendlies Clubs ghi nhận Danijel Aleksić có 8 bàn qua 30 trận và có 2 kiến tạo.
- Danijel Aleksić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Konyaspor là CLB hiện tại của Danijel Aleksić, mang áo số 9.
- Danijel Aleksić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Danijel Aleksić 35 tuổi (sinh ngày 30/04/1991), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.