
Daniel Maderner
Daniel Maderner chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Daniel Maderner gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ SCR Altach sang Waasland-beveren ngày 01/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Waasland-beveren | Grazer AK | Tự do |
| 1/7/2021 | SCR Altach | Waasland-beveren | Không công bố |
| 1/8/2020 | SKU Amstetten | SCR Altach | Tự do |
| 1/7/2019 | Ebreichsdorf | SKU Amstetten | Tự do |
| 1/7/2018 | SC Wiener Neustadt | Ebreichsdorf | Tự do |
| 14/8/2014 | SC Wiener Neustadt | Floridsdorfer AC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Daniel Maderner: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Maderner là ngày 14/08/2014, khi anh từ SC Wiener Neustadt chuyển tới Floridsdorfer AC — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Grazer AK bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Waasland-beveren dưới dạng tự do. Trong mùa 2026/27 tại Bundesliga, anh ra sân 7 trận. Trong đội hình Grazer AK, anh khoác áo số 9.
CLB hiện tại của Daniel Maderner
Daniel Maderner: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Daniel Maderner mang áo số 9 của Grazer AK và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Daniel Maderner chào đời ngày 12/10/1995, tức 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/10/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Grazer AK
Thống kê Daniel Maderner mùa 2026/27
7 trận mùa 2026/27 tại Bundesliga mang về cho Daniel Maderner 0 bàn sau 275 phút. Mỗi trận anh có trung bình 39 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyBundesliga | Grazer AK | 7 | 275 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2025Bundesliga | Grazer AK | 25 | 1.350 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,62 |
| 2024Bundesliga | Grazer AK | 28 | 1.881 | 7 | 3 | Thẻ vàng: 6 | 6,76 |
| 2024Cup | Grazer AK | 2 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniel Maderner theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Grazer AK | 2024 – 2026/27 | 62 | 3.596 | 16 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Maderner
- Daniel Maderner có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Bundesliga, Daniel Maderner ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Daniel Maderner hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Daniel Maderner hiện khoác áo Grazer AK, mang áo số 9.
- Daniel Maderner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Maderner 31 tuổi (sinh ngày 12/10/1995), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.