
Dani Silva
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dani Silva
Dani Silva đã ra sân 3 trận cho Widzew Łódź ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Widzew Łódź hiện thi đấu tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Widzew Łódź trong hồ sơ là 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Widzew Łódź
- Số áo
- 80
- Gia nhập
- 31/08/2026
Dani Silva thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 3 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa, Dani Silva đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,75.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Widzew Łódź | 3 | 97 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Midtjylland | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20251. Division | Pafos | 10 | 519 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2025Superliga | FC Midtjylland | 10 | 399 | — | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2025DBU Pokalen | FC Midtjylland | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Cup | Pafos | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa League | FC Midtjylland | 1 | 1 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Superliga | FC Midtjylland | 13 | 850 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Serie A | Hellas Verona | 11 | 425 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2024UEFA Europa League | FC Midtjylland | 2 | 114 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,50 |
| 2024Coppa Italia | Hellas Verona | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Dani Silva
Ở tuổi 26, Dani Silva đang là cầu thủ trong đội hình Widzew Łódź. Anh mang áo số 80 tại Widzew Łódź. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bồ Đào Nha.
- Ngày sinh
- 11/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Widzew Łódź
Câu chuyện sự nghiệp Dani Silva
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dani Silva là ngày 25/01/2024, khi anh rời Guimaraes sang Verona — năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Widzew Łódź bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh đến từ FC Midtjylland. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh có 3 lần ra sân. Tại Widzew Łódź, anh mang áo số 80.
Các thương vụ chuyển nhượng của Dani Silva
Dữ liệu chuyển nhượng của Dani Silva gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Pafos trở lại FC Midtjylland sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | FC Midtjylland | Widzew Łódź | Không công bố |
| 29/6/2026 | Pafos | FC Midtjylland | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | FC Midtjylland | Pafos | Cho mượn |
| 3/2/2025 | Verona | FC Midtjylland | Không công bố |
| 25/1/2024 | Guimaraes | Verona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Dani Silva theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland | 2024 – 2026 | 29 | 1.364 | 1 | 2 |
| Widzew Łódź | 2026 | 3 | 97 | 0 | 0 |
| Pafos | 2025 – 2025/26 | 13 | 519 | 0 | 0 |
| Hellas Verona | 2024 | 12 | 515 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dani Silva
- Dani Silva hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Widzew Łódź là CLB hiện tại của Dani Silva, mang áo số 80.
- Dani Silva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dani Silva 26 tuổi (sinh ngày 11/04/2000), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dani Silva mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận Dani Silva có 0 bàn qua 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.