
Damjan Marčeta
Tiền đạo cắm ·
Eintracht Trier
Câu lạc bộ và hợp đồng của Damjan Marčeta
Hợp đồng của Damjan Marčeta với Eintracht Trier được ghi nhận đến 30/06/2027. Anh cập bến Eintracht Trier từ 01/07/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 97 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Eintracht Trier
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Damjan Marčeta
Sinh ngày 11/05/1994, Damjan Marčeta là tiền đạo và hiện thuộc Eintracht Trier. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Eintracht Trier
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Damjan Marčeta theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Damjan Marčeta là 26/27 tại Eintracht Trier. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SV Rödinghausen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Rödinghausen | — | DFB Pokal | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,60 |
| Eintracht Trier | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Damjan Marčeta qua từng mùa
Ngoài Eintracht Trier, CLB hiện tại, hồ sơ của Damjan Marčeta còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2024, anh rời Wuppertaler SV sang Eintracht Trier dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Eintracht Trier. Hồ sơ hiện tại ở Eintracht Trier ghi anh mang áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh từ FK Vojvodina U19 chuyển tới FK Donji Srem 2015 Pećinci theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. SV Rödinghausen đón anh ngày 28/01/2022 từ FC 08 Homburg dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Eintracht Trier tại DFB Pokal ở mùa 26/27, năm anh bước sang tuổi 32. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng.
Các thương vụ chuyển nhượng của Damjan Marčeta
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Damjan Marčeta là từ FK Vojvodina U19 sang FK Donji Srem 2015 Pećinci ngày 01/01/2013, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 97 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | FK Vojvodina U19 | FK Donji Srem 2015 Pećinci | Tự do |
| 1/1/2015 | FK Donji Srem 2015 Pećinci | No team | Không công bố |
| 1/7/2015 | No team | — | Không công bố |
| 1/1/2016 | — | SG Rot-Weiss Frankfurt 01 | Không công bố |
| 1/7/2016 | SG Rot-Weiss Frankfurt 01 | — | Tự do |
| 1/1/2017 | — | — | Tự do |
| 17/1/2017 | — | FC Gießen | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Gießen | FC 08 Homburg | Tự do |
| 28/1/2022 | FC 08 Homburg | SV Rödinghausen | Tự do |
| 1/7/2023 | SV Rödinghausen | Wuppertaler SV | Tự do |
| 1/7/2024 | Wuppertaler SV | Eintracht Trier | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Damjan Marčeta mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Damjan Marčeta
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-08 | RB Leipzig | 0–6 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Damjan Marčeta
- Damjan Marčeta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Damjan Marčeta 32 tuổi (sinh ngày 11/05/1994), cao 190 cm.
- Damjan Marčeta là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Damjan Marčeta mang quốc tịch Serbia.
- Damjan Marčeta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Damjan Marčeta hiện khoác áo Eintracht Trier, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 13:34 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.