
Daiki Miya
Daiki Miya từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Daiki Miya là từ Nagoya Grampus sang Avispa Fukuoka ngày 26/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Nagoya Grampus sang Avispa Fukuoka ngày 25/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/3/2026 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 25/3/2026 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 30/1/2026 | Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2025 | Nagoya Grampus | Consadole Sapporo | Cho mượn |
| 18/1/2025 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Avispa Fukuoka | Tự do |
| 2/1/2020 | Vissel Kobe | Sagan Tosu | Tự do |
| 1/1/2020 | Mito Hollyhock | Vissel Kobe | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2019 | Vissel Kobe | Mito Hollyhock | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Daiki Miya: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daiki Miya là ngày 06/08/2019, khi anh được Vissel Kobe cho Mito Hollyhock mượn — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Avispa Fukuoka ngày 26/03/2026 từ Nagoya Grampus. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Avispa Fukuoka ghi anh mang áo số 38.
CLB hiện tại của Daiki Miya
Daiki Miya đang khoác áo Avispa Fukuoka, gia nhập ngày 26/03/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League.
- Câu lạc bộ
- Avispa Fukuoka
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 26/03/2026
Tiểu sử Daiki Miya
Sinh ngày 01/04/1996, Daiki Miya là cầu thủ và hiện thuộc Avispa Fukuoka. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 1/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Avispa Fukuoka
Số liệu mùa 2026 của Daiki Miya
Mùa 2026 tại J1 League, Daiki Miya góp mặt 5 trận trong màu áo Avispa Fukuoka. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,56.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Avispa Fukuoka | 5 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2025J1 League | Nagoya Grampus | 5 | 350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025J-League Cup | Nagoya Grampus | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Avispa Fukuoka | 22 | 1.833 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,94 |
| 2024Emperor Cup | Avispa Fukuoka | 2 | 126 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daiki Miya theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 2024 – 2026 | 29 | 2.128 | 1 | 1 |
| Nagoya Grampus | 2025 | 6 | 470 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Miya
- Daiki Miya đang khoác áo đội bóng nào?
- Avispa Fukuoka là CLB hiện tại của Daiki Miya, mang áo số 38.
- Daiki Miya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daiki Miya 30 tuổi (sinh ngày 01/04/1996), cao 186 cm.
- Daiki Miya ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Daiki Miya ra sân 5 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.