
Daiki Hashioka
Lịch sử chuyển nhượng Daiki Hashioka
Dữ liệu chuyển nhượng của Daiki Hashioka gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gent trở lại Slavia Praha sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | Slavia Praha | Borussia Mönchengladbach | Không công bố |
| 29/6/2026 | Gent | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Slavia Praha | Gent | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Luton | Slavia Praha | Không công bố |
| 27/6/2025 | Luton | Slavia Praha | Không công bố |
| 30/1/2024 | St. Truiden | Luton | Không công bố |
| 30/1/2021 | Urawa | St. Truiden | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Daiki Hashioka
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daiki Hashioka là ngày 30/01/2021, khi anh từ Urawa chuyển tới St. Truiden — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Borussia Mönchengladbach bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh đến từ Slavia Praha. Trong mùa 2026 tại Bundesliga, anh có 2 lần ra sân. Tại Borussia Mönchengladbach, anh mang áo số 14.
Daiki Hashioka đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 27, Daiki Hashioka là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Borussia Mönchengladbach. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Borussia Mönchengladbach
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 29/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daiki Hashioka
Daiki Hashioka là người Nhật Bản 27 tuổi, hiện khoác áo Borussia Mönchengladbach. Daiki Hashioka sinh ngày 17/05/1999, hiện 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Borussia Mönchengladbach
Daiki Hashioka thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 2 trận mùa 2026 tại Bundesliga, Daiki Hashioka đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyBundesliga | Borussia Mönchengladbach | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,77 |
| 2026DFB Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2025Jupiler Pro League | Gent | 17 | 1.386 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025Czech Liga | Slavia Praha | 8 | 181 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025UEFA Champions League | Slavia Praha | 4 | 141 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Championship | Luton | 22 | 1.210 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
| 2024FA Cup | Luton | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daiki Hashioka theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Mönchengladbach | 2026 | 3 | 180 | 1 | 0 |
| Gent | 2025 | 17 | 1.386 | 0 | 0 |
| Slavia Praha | 2025 | 12 | 322 | 0 | 0 |
| Luton | 2024 | 22 | 1.210 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Hashioka
- Daiki Hashioka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Daiki Hashioka 27 tuổi (sinh ngày 17/05/1999), cao 184 cm.
- Daiki Hashioka ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Daiki Hashioka ra sân 2 trận mùa 2026 tại Bundesliga và ghi 0 bàn.
- Daiki Hashioka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Hashioka đang thuộc biên chế Borussia Mönchengladbach, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.