
D. Kiki
Chuyển nhượng và giá trị của D. Kiki
Dữ liệu chuyển nhượng của D. Kiki gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FCSB sang FC Voluntari ngày 12/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | FCSB | FC Voluntari | Không công bố |
| 12/7/2026 | FCSB | FC Voluntari | Không công bố |
| 29/6/2026 | FCSB | Kiki David | Không công bố |
| 18/6/2024 | Farul Constanta | FCSB | Tự do |
| 25/6/2022 | Arda Kardzhali | Farul Constanta | Tự do |
| 10/9/2021 | Montana | Arda Kardzhali | Tự do |
| 5/10/2020 | Stade Brestois 29 | Montana | Tự do |
| 1/7/2019 | RED Star FC 93 | Stade Brestois 29 | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2019 | Stade Brestois 29 | RED Star FC 93 | Cho mượn |
| 21/8/2017 | Niort | Stade Brestois 29 | Không công bố |
| 1/7/2015 | Belfort | Niort | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp D. Kiki
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của D. Kiki là ngày 01/07/2015, khi anh từ Belfort chuyển tới Niort dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Voluntari bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ FCSB. Trong mùa 2026/27 tại Liga I, anh có 3 lần ra sân. Tại FC Voluntari, anh khoác áo số 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của D. Kiki
D. Kiki thi đấu cho FC Voluntari tại Liga I theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- FC Voluntari
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 13/07/2026
D. Kiki là ai?
D. Kiki là người Benin 32 tuổi, hiện khoác áo FC Voluntari. Ngày sinh trong hồ sơ là 25/11/1993 — năm nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Benin
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- FC Voluntari
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — D. Kiki
D. Kiki đã chơi 3 trận với 63 phút trên sân mùa 2026/27 tại Liga I. So với mùa 2025 (0 bàn sau 4 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | FC Voluntari | 3 | 63 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Liga I | FCSB | 4 | 293 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2025UEFA Europa League | FCSB | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UEFA Champions League | FCSB | 21 | 1.446 | — | — | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Supercupa | FCSB | 21 | 1.446 | — | — | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Liga I | FCSB | 20 | 265 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Cupa României | FCSB | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | FCSB | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26Africa Cup of Nations | Benin | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | Benin | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp D. Kiki theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | 2026/27 | 3 | 63 | 0 | 0 |
| FCSB | 2024 – 2025 | 70 | 3.675 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Benin | 2025/26 – 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về D. Kiki
- D. Kiki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận D. Kiki 32 tuổi (sinh ngày 25/11/1993), cao 180 cm.
- D. Kiki có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- D. Kiki ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Liga I và ghi 0 bàn.
- D. Kiki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Voluntari là CLB hiện tại của D. Kiki, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 07:13 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.