
Cuiabano
Cuiabano chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Cuiabano, gần nhất là từ Nottingham Forest sang Vasco DA Gama ngày 04/02/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/2/2026 | Nottingham Forest | Vasco DA Gama | Không công bố |
| 30/12/2025 | Botafogo | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2025 | Ashington AFC | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2025 | Nottingham Forest | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Botafogo | Ashington AFC | Cho mượn |
| 1/9/2025 | Botafogo | Nottingham Forest | Cho mượn |
| 20/4/2024 | Gremio | Botafogo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cuiabano: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cuiabano là ngày 20/04/2024, khi anh rời Gremio sang Botafogo — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Vasco DA Gama ngày 04/02/2026 từ Nottingham Forest. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 20 trận ra sân. Tại Vasco DA Gama, anh khoác áo số 66.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cuiabano
Cuiabano đã ra sân 20 trận cho Vasco DA Gama ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Vasco DA Gama từ 04/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Vasco DA Gama
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 04/02/2026
Cuiabano là ai?
Cuiabano mang áo số 66 của Vasco DA Gama và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Cuiabano chào đời ngày 16/02/2003, tức 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 16/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Vasco DA Gama
Thống kê Cuiabano mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Serie A của Cuiabano: 20 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,04.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Vasco DA Gama | 20 | 1.477 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,04 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Vasco DA Gama | 6 | 440 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 5,96 |
| 2026Copa Do Brasil | Vasco DA Gama | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2026Carioca - 1 | Vasco DA Gama | 1 | 38 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Serie A | Botafogo | 30 | 1.577 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,92 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 4 | 264 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2025Carioca - 1 | Botafogo | 3 | 170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025FIFA Club World Cup | Botafogo | 3 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025CONMEBOL Recopa | Botafogo | 3 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Copa Do Brasil | Botafogo | 2 | 76 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Serie A | Gremio | 28 | 1.475 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
| 2024Gaúcho - 1 | Gremio | 28 | 1.475 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
| 2024Serie A | Botafogo | 23 | 1.474 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
| 2024Copa Do Brasil | Botafogo | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2024FIFA Intercontinental Cup | Botafogo | 3 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 2 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Gremio | 1 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cuiabano theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vasco DA Gama | 2026 | 30 | 2.225 | 2 | 4 |
| Botafogo | 2024 – 2025 | 76 | 4.254 | 10 | 5 |
| Gremio | 2024 | 57 | 3.005 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cuiabano
- Cuiabano có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Cuiabano có 2 bàn qua 20 trận và có 3 kiến tạo.
- Cuiabano hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vasco DA Gama là CLB hiện tại của Cuiabano, mang áo số 66.
- Cuiabano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Cuiabano 23 tuổi (sinh ngày 16/02/2003), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.