
Cipriano
Trung vệ ·
Juventude
Cipriano chuyển nhượng qua những CLB nào?
Cipriano gia nhập APOEL Nicosia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 28/02/2026. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 245 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/2/2026 | Juventude | APOEL Nicosia | Không công bố |
| 7/2/2023 | Fluminense U23 | Red Bull Bragantino II | Không công bố |
| 30/3/2023 | Fluminense U23 | Red Bull Bragantino | Không công bố |
| 1/1/2024 | Fluminense U23 | Fluminense | Không công bố |
| 31/1/2024 | Fluminense | APOEL Nicosia | Cho mượn |
| 30/6/2024 | APOEL Nicosia | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Fluminense | APOEL Nicosia | 400 nghìn EUR |
| 14/1/2025 | APOEL Nicosia | Juventude | Không công bố |
| 2/3/2026 | APOEL Nicosia | Brusque | Cho mượn |
| 1/8/2026 | Brusque | APOEL Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 4/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cipriano qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cipriano là ngày 07/02/2023, khi anh rời Fluminense U23 sang Red Bull Bragantino II — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/01/2025, khi anh từ APOEL Nicosia chuyển tới Juventude. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventude. Tại Juventude, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 31/10/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fluminense tại VĐQG Brazil ở mùa 2022, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 30/03/2023, anh rời Fluminense U23 sang Red Bull Bragantino. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Red Bull Bragantino. Ngày 31/01/2024, anh được Fluminense cho APOEL Nicosia mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo APOEL Nicosia. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 20 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2025 tại VĐQG Brazil cùng Juventude, với 7 lần, năm anh tròn 23 tuổi.
Cipriano thuộc biên chế CLB nào?
Cipriano là ai?
Sinh ngày 09/11/2002, Cipriano là hậu vệ và hiện thuộc Juventude. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Juventude
- Hợp đồng đến
- 31/10/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Cipriano
Cipriano có tên trong danh sách thi đấu của Juventude nhiều nhất, 7 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Juventude chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2022 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | 2023 | VĐQG Brazil | 5 | 76 | 0 | 0 | 7,10 |
| Juventude | 2025 | VĐQG Brazil | 7 | 190 | 0 | 0 | 5,47 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Red Bull Bragantino | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Cipriano
- Cipriano mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Cipriano là Brazil.
- Cipriano đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cipriano đang thuộc biên chế Juventude, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Cipriano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cipriano 23 tuổi (sinh ngày 09/11/2002), cao 195 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.