
Christian Burgess
Lịch sử chuyển nhượng Christian Burgess
Dữ liệu chuyển nhượng của Christian Burgess gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Union St. Gilloise sang Gent ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Union St. Gilloise | Gent | Không công bố |
| 29/6/2026 | Union St. Gilloise | Gent | Không công bố |
| 7/7/2020 | Portsmouth | Union St. Gilloise | Tự do |
| 1/7/2015 | Peterborough | Portsmouth | Không công bố |
| 18/8/2014 | Middlesbrough | Peterborough | Không công bố |
| 1/7/2014 | Hartlepool | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2013 | Middlesbrough | Hartlepool | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Christian Burgess
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Christian Burgess là ngày 02/08/2013, khi anh rời Middlesbrough sang Hartlepool theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Gent, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Union St. Gilloise. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Gent ghi anh mang áo số 16.
Christian Burgess đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Christian Burgess
Ở tuổi 35, Christian Burgess đang là cầu thủ trong đội hình Gent. Số áo của anh tại Gent là 16.
- Ngày sinh
- 7/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Gent
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Christian Burgess
8 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League mang về cho Christian Burgess 1 bàn sau 675 phút. So với mùa 2025 (2 bàn sau 35 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Gent | 8 | 675 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Gent | 7 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,80 |
| 2025Jupiler Pro League | Union St. Gilloise | 35 | 3.154 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 14 | 7,34 |
| 2025UEFA Champions League | Union St. Gilloise | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2025Friendlies Clubs | Union St. Gilloise | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Cup | Union St. Gilloise | 37 | 3.265 | 5 | — | Thẻ vàng: 11 | 7,12 |
| 2024Jupiler Pro League | Union St. Gilloise | 31 | 2.520 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 9 | 7,23 |
| 2024UEFA Europa League | Union St. Gilloise | 9 | 821 | — | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Christian Burgess theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gent | 2026/27 – 2026 | 15 | 855 | 2 | 0 |
| Union St. Gilloise | 2024 – 2025 | 121 | 10.570 | 8 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Christian Burgess
- Christian Burgess hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Christian Burgess hiện khoác áo Gent, mang áo số 16.
- Christian Burgess bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Christian Burgess 35 tuổi (sinh ngày 07/10/1991), cao 196 cm.
- Thành tích ghi bàn của Christian Burgess mùa 2026/27 ra sao?
- Christian Burgess ra sân 8 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 21:11 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.