
Choi Hyeong-Woong
Choi Hyeong-Woong thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 23, Choi Hyeong-Woong là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Asan Mugunghwa. Số áo hiện tại là 45. Dữ liệu ghi nhận anh đến Asan Mugunghwa ngày 17/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Asan Mugunghwa
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 17/01/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Choi Hyeong-Woong
Choi Hyeong-Woong mang áo số 45 của Asan Mugunghwa và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/10/2003 — năm nay 23 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 188 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 9/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Asan Mugunghwa
Chặng đường sự nghiệp Choi Hyeong-Woong
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Choi Hyeong-Woong là ngày 03/01/2023, khi anh rời Jeonbuk Motors sang Pohang Steelers theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/01/2025, khi anh rời Pohang Steelers sang Asan Mugunghwa. Trong đội hình Asan Mugunghwa, anh mang áo số 45.
Chuyển nhượng và giá trị của Choi Hyeong-Woong
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Choi Hyeong-Woong là từ Pohang Steelers sang Asan Mugunghwa ngày 17/01/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Pohang Steelers sang Asan Mugunghwa ngày 15/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2025 | Pohang Steelers | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 15/1/2025 | Pohang Steelers | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 3/1/2023 | Jeonbuk Motors | Pohang Steelers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Choi Hyeong-Woong
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024K League 1 | Pohang Steelers | 3 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024AFC Champions League Elite | Pohang Steelers | 2 | 158 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2024FA Cup | Pohang Steelers | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Choi Hyeong-Woong theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | 2024 | 6 | 336 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Choi Hyeong-Woong
- Choi Hyeong-Woong đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Choi Hyeong-Woong đang thuộc biên chế Asan Mugunghwa, mang áo số 45.
- Choi Hyeong-Woong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Choi Hyeong-Woong 23 tuổi (sinh ngày 09/10/2003), cao 188 cm.
- Choi Hyeong-Woong mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Choi Hyeong-Woong mang quốc tịch Hàn Quốc.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.